HOP PHAT CONSULTANT & TECHNOLOGIES DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Và Phát Triển Công Nghệ Hợp Phát
12
进口笔数
2
出口笔数
$91.1K
进口金额
$5.4K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2023-12-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312722000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R4WP0C |
| 成立日期 | 2014-04-03 |
| 联系地址 | 378/29 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HỢP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 378/29 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842862672826 |
| 邮箱 | hophatech@gmail.com |
| 官网 | www.hotech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $52.8K |
| 德国 | 5 | $29.5K |
| 中国 | 1 | $7.9K |
| 新加坡 | 1 | $948 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 9 | $68.8K | 其他离心泵、分析仪器 |
| XYLEM ANALYTICS GERMANY SALES GMBH & CO KG | 德国 | 2 | $14.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| SHANGHAI QIYI CO LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $5.4K | 其他离心泵、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 分析仪器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2025-11-27 | 分析仪器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $134 |
| 2025-11-27 | 分析仪器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.0K |
| 2025-11-27 | 分析仪器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $914 |
| 2024-12-05 | 测量仪器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $13.1K |
| 2024-12-03 | 分析仪器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $948 |
| 2024-07-13 | 液体流量计 | XYLEM ANALYTICS GERMANY SALES GMBH & CO KG | 德国 | $3.1K |
| 2024-07-13 | 液体流量计 | XYLEM ANALYTICS GERMANY SALES GMBH & CO KG | 德国 | $4.9K |
| 2024-02-20 | 测量仪器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $2.3K |
| 2023-12-20 | 分析仪器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 液体流量计 | SONTEK | 美国 | $5.3K |
| 2023-12-29 | 分析仪器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $30 |
| 2023-05-15 | 分析仪器 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.3K |