Thanh Minh Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ THàNH MINH
105
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300802966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5H4RSN |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Số nhà 075, đường M12, thôn Hồng Giang, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 754, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84989758991 |
| 邮箱 | tmdvthanhminh22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 156.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $2.62M |
| 瑞典 | 4 | $9.9K |
| 德国 | 5 | $9.5K |
| 法国 | 2 | $3.5K |
| 日本 | 2 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.32M | 岩石钻具、齿轮及变速器 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $382.4K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| Hekou Longfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $319.3K | 岩石钻具、前端装载机 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $248.6K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.3K | 单轴拖拉机、土壤机械零件 |
| Guangxi Xinruida Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.0K | 加强橡胶带、包装机械 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.2K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.8K | 糖果、其他鲜切花 |
| Anhui Heavy & Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 前端装载机、其他特种车辆 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $41.2K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 组合测量仪器 | GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-11-26 | 齿轮及变速器 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-26 | 传动轴及曲柄 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 齿轮及变速器 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-11-26 | 其他离心泵 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $621 |
| 2025-11-26 | 齿轮及变速器 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-28 | 齿轮及变速器 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2025-09-14 | 减压阀 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-09-14 | 组合测量仪器 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-09-14 | 组合测量仪器 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75 |