Thanh Minh Trade Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 岩石钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ THàNH MINH

105
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $220.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $201.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $220.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $201.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300802966
企查查编码QVNE5H4RSN
成立日期2022-01-10
联系地址Số nhà 075, đường M12, thôn Hồng Giang, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 754, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cam Đường, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84989758991
邮箱tmdvthanhminh22@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本156.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820719岩石钻具
841370其他离心泵
848340齿轮及变速器
848280其他轴承
841391泵零件
730210铁道钢轨
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
591190其他工业用纺织品
848130止回阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$2.62M
瑞典4$9.9K
德国5$9.5K
法国2$3.5K
日本2$90

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd.中国49$1.32M岩石钻具、齿轮及变速器
Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd.中国12$382.4K其他离心泵、岩石钻具
Hekou Longfei Trading Co., Ltd.中国17$319.3K岩石钻具、前端装载机
Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd.中国10$248.6K镀锌钢板、柴油机零件
Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd.中国3$89.3K单轴拖拉机、土壤机械零件
Guangxi Xinruida Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$83.0K加强橡胶带、包装机械
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国3$44.2K糖果、鲜切康乃馨
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国6$42.8K糖果、其他鲜切花
Anhui Heavy & Light Industries International Co., Ltd.中国1$41.7K前端装载机、其他特种车辆
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.古巴1$41.2K阀门龙头、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11组合测量仪器GUANGXI XINRUIDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$12.7K
2025-11-26齿轮及变速器YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K
2025-11-26传动轴及曲柄YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2025-11-26齿轮及变速器YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.7K
2025-11-26其他离心泵YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$621
2025-11-26齿轮及变速器YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2025-10-28齿轮及变速器YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$41.2K
2025-09-14减压阀YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$90
2025-09-14组合测量仪器YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$38
2025-09-14组合测量仪器YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$75

相关企业 · 同类产品

Thanh Minh Trade Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →