KTM Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 其他切割石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KTM
0
进口笔数
175
出口笔数
$0
进口金额
$1.75M
出口金额
—
最近进口
2026-05-26
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316849424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKB53KN |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Căn Hộ P7-33.OT06 Tòa Park 7, Vinhome Central Park, số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KTM |
| 企业英文名称 | KTM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 332/42/5 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0909803869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $1.05M |
| 韩国 | 78 | $663.1K |
| 日本 | 2 | $14.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JK Trading Co., Ltd. | 越南 | 47 | $608.6K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| JK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $346.7K | 椰纤编织地毯、天然石材铺路石 |
| Theom Industrial Co., Ltd. | 越南 | 22 | $284.3K | 其他切割石制品 |
| Theom Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $97.2K | 其他切割石制品 |
| Seong Won Stone Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $69.1K | 其他切割石制品 |
| Donga Trading Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $65.8K | 椰纤编织地毯、其他硫化橡胶制品 |
| Ecosaehan Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $59.5K | 其他未硫化橡胶、轮胎翻新胶条 |
| Seong Won Stone Co., Ltd. | 越南 | 11 | $56.5K | 其他切割石制品 |
| JK Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $31.3K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| STONEPIA | 越南 | 5 | $31.2K | 其他切割石制品 |
近期贸易明细
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他未硫化橡胶 | Ecosaehan Industry Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-05-26 | 其他未硫化橡胶 | Ecosaehan Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-05-26 | 其他未硫化橡胶 | Ecosaehan Industry Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-05-26 | 其他未硫化橡胶 | Ecosaehan Industry Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-05-11 | 植物纺织纤维 | JK Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-05-11 | 植物纺织纤维 | JK Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-05-05 | 椰纤编织地毯 | Donga Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-05-05 | 椰纤编织地毯 | Donga Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-05-05 | 椰纤编织地毯 | Donga Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-05-05 | 椰纤编织地毯 | Donga Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |