KTM Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 其他切割石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KTM

0
进口笔数
175
出口笔数
$0
进口金额
$1.75M
出口金额
—
最近进口
2026-05-26
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.4K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316849424
企查查编码QVNBKB53KN
成立日期2021-05-10
联系地址Căn Hộ P7-33.OT06 Tòa Park 7, Vinhome Central Park, số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KTM
企业英文名称KTM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址332/42/5 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话0909803869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680229其他切割石制品
570220椰纤编织地毯
530500植物纺织纤维
531100其他植物纤维织物
400690其他未硫化橡胶
680100天然石材铺路石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$1.05M
韩国78$663.1K
日本2$14.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JK Trading Co., Ltd.越南47$608.6K其他切割石制品、天然石材铺路石
JK Trading Co., Ltd.韩国45$346.7K椰纤编织地毯、天然石材铺路石
Theom Industrial Co., Ltd.越南22$284.3K其他切割石制品
Theom Industrial Co., Ltd.韩国8$97.2K其他切割石制品
Seong Won Stone Co., Ltd.韩国9$69.1K其他切割石制品
Donga Trading Co., Ltd.韩国10$65.8K椰纤编织地毯、其他硫化橡胶制品
Ecosaehan Industry Co., Ltd.韩国3$59.5K其他未硫化橡胶、轮胎翻新胶条
Seong Won Stone Co., Ltd.越南11$56.5K其他切割石制品
JK Trading Co., Ltd.日本4$31.3K棉针织鞋袜、合成纤维袜类
STONEPIA越南5$31.2K其他切割石制品

近期贸易明细

出口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26其他未硫化橡胶Ecosaehan Industry Co., Ltd.韩国$9.7K
2026-05-26其他未硫化橡胶Ecosaehan Industry Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-05-26其他未硫化橡胶Ecosaehan Industry Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-05-26其他未硫化橡胶Ecosaehan Industry Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-05-11植物纺织纤维JK Trading Co., Ltd.日本$1.8K
2026-05-11植物纺织纤维JK Trading Co., Ltd.日本$5.9K
2026-05-05椰纤编织地毯Donga Trading Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-05-05椰纤编织地毯Donga Trading Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-05-05椰纤编织地毯Donga Trading Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-05-05椰纤编织地毯Donga Trading Co., Ltd.韩国$2.1K

相关企业 · 同类产品

KTM Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →