MSP International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他胶印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MSP
1
进口笔数
4
出口笔数
$10.0K
进口金额
$265.1K
出口金额
2023-08-12
最近进口
2023-03-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316152295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWP0Y57 |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | 442/119/42 Quốc Lộ 1, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MSP |
| 企业英文名称 | MSP INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 442/119/42 Quốc Lộ 1, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84848687699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.0K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $165.0K |
| 印度 | 2 | $100.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garamgraphic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 书籍装订机、纸张切割机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pinheiros Corp. Ltd. | 泰国 | 1 | $160.0K | 其他胶印机 |
| Srinivas Fine Arts Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $100.1K | 塑料涂布纸板、涂胶纺织物 |
| A-1 Printing Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.0K | 其他胶印机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-12 | 纸张切割机 | Garamgraphic Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2023-08-12 | 书籍装订机 | Garamgraphic Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 其他胶印机 | SRINIVAS FINE ARTS PRIVATE LTD | 印度 | $50.1K |
| 2023-03-17 | 其他胶印机 | Pinheiros Corp. Ltd. | 泰国 | $160.0K |
| 2023-02-09 | 其他胶印机 | A-1 Printing Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2023-02-08 | 其他胶印机 | Srinivas Fine Arts Pvt. Ltd. | 印度 | $50.0K |