Ontida Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Ontida
114
进口笔数
11
出口笔数
$766.9K
进口金额
$13.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-08-26
最近出口
64
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107457021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHRPN7K |
| 成立日期 | 2016-06-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 7, tổ 22, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ONTIDA |
| 企业英文名称 | ONTIDA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 7 nghách 353/81 tổ 22, đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842462926626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $300.6K |
| 德国 | 34 | $138.3K |
| 美国 | 25 | $73.4K |
| 英国 | 11 | $38.4K |
| 日本 | 16 | $28.9K |
| 意大利 | 16 | $17.5K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $15.5K |
| 奥地利 | 7 | $14.4K |
| 印度 | 16 | $14.1K |
| 匈牙利 | 12 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 28 | $428.9K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| H K JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国香港 | 6 | $89.6K | 非泡沫塑料片、非木制家具件 |
| Geokon | 美国 | 4 | $35.3K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Bond Combustion Equipment (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 安全阀、减压阀 |
| Leobersdorfer Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 4 | $12.3K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Cambria Automation Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| Eibmarkt.com GmbH | 德国 | 3 | $5.8K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Shanghai Karon Eco Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Electronic Systems | 印度 | 2 | $3.4K | 电力控制板、电气装置零件 |
| AELIYA MARINE TECH PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $2.1K | 电力控制板、高压控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-20 | 减压阀 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 德国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-20 | 钳子镊子 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-20 | 其他轴承 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 德国 | $350 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 日本 | $60 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 德国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 可互换钻孔工具 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 压力测量仪 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $964 |
| 2024-08-23 | 压力测量仪 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $964 |
| 2024-07-18 | 压力测量仪 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $947 |
| 2024-07-16 | 压力测量仪 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $947 |
| 2024-05-08 | 压力测量仪 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-01-05 | 压力测量仪 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $991 |
| 2024-01-05 | 压力测量仪 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $991 |
| 2023-12-26 | 压力测量仪 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-12-26 | 压力测量仪 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-10-04 | 压力测量仪 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $985 |