HOANG GIA INTERNATIONAL INVESTMENT & BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Đầu Tư Quốc Tế Hoàng Gia
12
进口笔数
0
出口笔数
$122.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107397781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBD2YK0 |
| 成立日期 | 2016-04-14 |
| 联系地址 | Số 69D, ngõ 69, phố Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA INTERNATIONAL INVESTMENT AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69D, ngõ 69, phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 12 | $122.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SALCURA LTD | 英国 | 12 | $122.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他护肤品 | SALCURA LTD | 英国 | $652 |
| 2025-11-25 | 其他护肤品 | SALCURA LTD | 英国 | $2.6K |
| 2025-11-25 | 皮肤清洁剂 | SALCURA LTD | 英国 | $1.0K |
| 2025-11-25 | 其他护肤品 | SALCURA LTD | 英国 | $1.9K |
| 2025-11-25 | 其他护肤品 | SALCURA LTD | 英国 | $718 |
| 2025-11-25 | 皮肤清洁剂 | SALCURA LTD | 英国 | $522 |
| 2025-05-05 | 其他护肤品 | SALCURA LTD | 英国 | $479 |
| 2025-05-05 | 皮肤清洁剂 | SALCURA LTD | 英国 | $21.0K |
| 2025-05-05 | 其他护肤品 | SALCURA LTD | 英国 | $4.7K |
| 2025-05-05 | 皮肤清洁剂 | SALCURA LTD | 英国 | $2.4K |