Chasen Transport Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Cha Sen
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
11
进口笔数
32
出口笔数
$37.6K
进口金额
$649.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309504838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00CPTC7 |
| 成立日期 | 2009-11-06 |
| 联系地址 | Lầu 7, Số 40 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI CHA SEN |
| 企业英文名称 | CHASEN TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, Số 40 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842838488275 |
| 邮箱 | ctl.hochiminhacct@chasen-logistics.com |
| 传真 | 38488270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 843120 | 机械零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 26 | $365.3K |
| 印度 | 6 | $284.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DE PACK Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $18.9K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| DONGGUAN WEIYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $5.8K | 非液体温度计、其他涂布纸 |
| F&E International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 齿轮及变速器、静止变流器 |
| Xiamen Impetus Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 机械零件、非自走式叉车 |
| Chasen (India) Hi-Tech Logistics Services Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.5K | 电动叉车、液压车辆千斤顶 |
| Henan Yuchang Industrial Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $590 | 单功能打印机、单功能打印机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Century Pacific Agricultural Ventures Inc. | 菲律宾 | 26 | $365.3K | 木托盘、塑料封口件 |
| Chasen (India) Hi-Tech Logistics Services Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $284.4K | 电动叉车、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 机械零件 | XIAMEN IMPETUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 机械零件 | XIAMEN IMPETUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 机械零件 | XIAMEN IMPETUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 机械零件 | XIAMEN IMPETUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-11 | 单功能打印机 | Henan Yuchang Industrial Co. Ltd. | 中国 | $590 |
| 2025-11-28 | 其他涂布纸 | DONGGUAN WEIYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-28 | 非液体温度计 | DONGGUAN WEIYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DE PACK PTE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | DE PACK PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-28 | 非液体温度计 | DONGGUAN WEIYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | Century Pacific Agricultural Ventures Inc. | 菲律宾 | $32.4K |
| 2026-03-31 | 木托盘 | Century Pacific Agricultural Ventures Inc. | 菲律宾 | $21.6K |
| 2025-12-30 | 木托盘 | Century Pacific Agricultural Ventures Inc. | 菲律宾 | $10.8K |
| 2025-12-06 | 木托盘 | Century Pacific Agricultural Ventures Inc. | 菲律宾 | $10.8K |
| 2025-11-10 | 木托盘 | Century Pacific Agricultural Ventures Inc. | 菲律宾 | $10.8K |
| 2025-09-29 | 木托盘 | Century Pacific Agricultural Ventures Inc. | 菲律宾 | $10.8K |
| 2025-08-19 | 木托盘 | Century Pacific Agricultural Ventures Inc. | 菲律宾 | $10.8K |
| 2025-07-21 | 木托盘 | Century Pacific Agricultural Ventures Inc. | 菲律宾 | $10.8K |
| 2025-06-11 | 木托盘 | Century Pacific Agricultural Ventures Inc. | 菲律宾 | $10.8K |
| 2025-02-27 | 木托盘 | Century Pacific Agricultural Ventures Inc. | 菲律宾 | $10.8K |