MK Logistic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 453 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTIC MK
453
进口笔数
0
出口笔数
$6.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601243222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM82KQ7X |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Thôn Gia Hòa, Phường Trường Thi, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC MK |
| 企业英文名称 | MK LOGISTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02253567168 |
| 邮箱 | mklogistic.68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 551430 | 色织棉混纺布 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 453 | $6.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 40 | $574.5K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Shaoxing Xiangsi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $566.7K | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Pengte Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $534.1K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Yiwu PT Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 44 | $424.6K | 人造纤维绒布、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Ultraman Textile Co., Ltd. | 中国 | 28 | $408.7K | 聚氨酯纺织物、弹性针织布 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $408.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $321.7K | 人造纤维花边、其他塑料废料 |
| Anqing Youqiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $314.8K | 色织棉混纺布、聚酯长丝织物 |
| Yiwu Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 28 | $299.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Jinxin Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $216.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 人造纤维花边 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 人造纤维花边 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | GUANGXI LIANG HENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |