Hong Ha Mechanical Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Cơ KHí HồNG Hà
11
进口笔数
0
出口笔数
$466.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104819266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0VTQCQ |
| 成立日期 | 2010-07-23 |
| 联系地址 | Tuyến 2 Cụm Công nghiệp Phú Thịnh, Phường Phú Thịnh, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HỒNG HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tuyến 2 Cụm Công nghiệp Phú Thịnh, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +842433831888 |
| 邮箱 | cokhihonghasontay@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848390 | 传动部件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 842699 | 其他起重机 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $466.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $336.6K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Weifang Kete Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.1K | 非车用柴油机、75-375千伏安柴油发电机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非车用柴油机 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-18 | 液压直线马达 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-18 | 非车用柴油机 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-18 | 传动部件 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-04-18 | 液压直线马达 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-18 | 传动部件 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $431 |
| 2026-04-18 | 液压直线马达 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-18 | 混凝土泵 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-18 | 非车用柴油机 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-18 | 混凝土泵 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |