Japanbiz Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONE VALUE TRADING VIệT NAM
1
进口笔数
15
出口笔数
$21.6K
进口金额
$207.8K
出口金额
2024-11-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110144050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PQCWUU |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 14, tòa nhà Việt Á, Số 09 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONE-VALUE TRADING VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, tòa nhà Việt Á, Số 09 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84846080779 |
| 邮箱 | ovvntrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 442120 | 木棺 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $141.3K |
| 越南 | 3 | $66.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Jincheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakano Bo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $83.2K | 棉制盥洗织物 |
| Lowins Co., Ltd. | 越南 | 3 | $66.4K | 植物纤维制品 |
| Lowins Co., Ltd. | 日本 | 3 | $48.1K | 植物纤维制品 |
| Alpha Club Musashino Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.1K | 木棺、其他木家具 |
| Yoshikawa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 针叶木胶合板 | WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-11-05 | 针叶木胶合板 | WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉制盥洗织物 | Nakano Bo Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 棉制盥洗织物 | Nakano Bo Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 棉制盥洗织物 | Nakano Bo Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 棉制盥洗织物 | Nakano Bo Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 棉制盥洗织物 | Nakano Bo Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 棉制盥洗织物 | Nakano Bo Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-01-27 | 棉制盥洗织物 | Nakano Bo Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-01-27 | 棉制盥洗织物 | Nakano Bo Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-01-27 | 棉制盥洗织物 | Nakano Bo Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-01-27 | 棉制盥洗织物 | Nakano Bo Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |