Japanbiz Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ONE VALUE TRADING VIệT NAM

1
进口笔数
15
出口笔数
$21.6K
进口金额
$207.8K
出口金额
2024-11-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $81 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $81 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110144050
企查查编码QVN6PQCWUU
成立日期2022-10-10
联系地址Tầng 14, tòa nhà Việt Á, Số 09 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ONE-VALUE TRADING VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, tòa nhà Việt Á, Số 09 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84846080779
邮箱ovvntrading@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441239针叶木胶合板

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
630291棉制盥洗织物
442120木棺
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$21.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本12$141.3K
越南3$66.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Jincheng New Material Co., Ltd.中国1$21.6K针叶木胶合板、薄硬木胶合板

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakano Bo Co., Ltd.日本5$83.2K棉制盥洗织物
Lowins Co., Ltd.越南3$66.4K植物纤维制品
Lowins Co., Ltd.日本3$48.1K植物纤维制品
Alpha Club Musashino Co., Ltd.越南3$8.1K木棺、其他木家具
Yoshikawa Co., Ltd.日本1$2.0K非织造标签、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-05针叶木胶合板WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$4.7K
2024-11-05针叶木胶合板WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD中国$16.9K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27棉制盥洗织物Nakano Bo Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-27棉制盥洗织物Nakano Bo Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-27棉制盥洗织物Nakano Bo Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-27棉制盥洗织物Nakano Bo Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-27棉制盥洗织物Nakano Bo Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-27棉制盥洗织物Nakano Bo Co., Ltd.日本$3.5K
2026-01-27棉制盥洗织物Nakano Bo Co., Ltd.日本$0
2026-01-27棉制盥洗织物Nakano Bo Co., Ltd.日本$3.3K
2026-01-27棉制盥洗织物Nakano Bo Co., Ltd.日本$3.3K
2026-01-27棉制盥洗织物Nakano Bo Co., Ltd.日本$3.3K

相关企业 · 同类产品

Japanbiz Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →