Ha An Phu Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN Và XNK Gỗ AN PHú
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$78.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701540299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01THRCK |
| 成立日期 | 2011-10-18 |
| 联系地址 | Thôn Bình Nguyên, Xã Tân Bình, Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN VÀ XNK GỖ AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU WOOD IMPORT EXPORT AND PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Nguyên, Xã Đầm Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02036292929 |
| 邮箱 | haanphu.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $78.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Hengchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $78.7K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-30 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $891 |
| 2025-06-30 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-30 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-05-14 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $998 |
| 2025-05-14 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-14 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-04-23 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-04-23 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $652 |
| 2025-04-23 | 其他加工木材 | DONGXING HENGCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $401 |