CO KHI XD TAN VINH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚丙烯硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XâY DựNG TâN VĩNH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$15.3K
出口金额
—
最近进口
2023-10-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402027812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU21F687 |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | 40/15 Đặng Vũ Hỷ, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG TÂN VĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26 Nguyễn Huy Chương, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0948582888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 1 | $7.7K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $7.7K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 瓷制卫生洁具 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |
| 2023-10-23 | 镀铝锌钢板 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $734 |
| 2023-10-23 | 硬质PVC管 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-10-23 | 其他钢铁结构体 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2023-10-23 | 其他钢铁结构体 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-10-23 | 其他钢铁结构体 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2023-10-23 | 其他钢材型材 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $664 |
| 2023-10-23 | 低吸水率瓷砖 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2023-10-23 | 其他钢铁结构体 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2023-10-23 | 硬质PVC管 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |