Hai Au Production Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và DịCH Vụ HảI âU
4
进口笔数
0
出口笔数
$449.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110276554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY36KPA |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | HA16-SP.16-26, Hải Âu 16, khu đô thị Vinhome Ocean Park, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | HAI AU SERVICE AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | HA16-SP.16-26, Hải Âu 16, khu đô thị Vinhome Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84398204110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $290.4K |
| 韩国 | 1 | $158.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gun Il Co., Ltd. | 日本 | 3 | $290.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Gun Il Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $158.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 冷轧不锈钢板 | GUN IL CO LTD | 日本 | $68.7K |
| 2024-04-16 | 冷轧不锈钢板 | GUN IL CO LTD | 日本 | $103.6K |
| 2024-04-16 | 冷轧不锈钢板 | GUN IL CO LTD | 日本 | $21.1K |
| 2024-04-16 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | GUN IL CO LTD | 日本 | $16.9K |
| 2024-02-29 | 冷轧不锈钢薄板 | GUN IL CO LTD | 韩国 | $138.3K |
| 2024-02-29 | 冷轧不锈钢 | GUN IL CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-02-29 | 冷轧不锈钢 | GUN IL CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2024-02-29 | 冷轧不锈钢板 | GUN IL CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-01-10 | 冷轧不锈钢板 | GUN IL CO LTD | 日本 | $80.1K |