Dai Thanh Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ĐạI THàNH
10
进口笔数
0
出口笔数
$200.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800511691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGK8QC9 |
| 成立日期 | 2009-01-15 |
| 联系地址 | Số nhà 410 đường Nguyễn Thái Học, phố Thái Học 3, Phường Sao Đỏ, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI THANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 206 đường Nguyễn Thái Học, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02203588598 |
| 邮箱 | daithanh.hh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 252910 | 长石 |
| 250700 | 高岭土 |
| 250840 | 其他粘土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $200.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPARTEN GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $192.3K | 低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱 |
| PATEL MICRON LLP | 印度 | 1 | $7.8K | 高岭土、其他粘土 |
| Shri Vinayak Industries | 印度 | 1 | $10 | 石英、棉针织T恤及背心 |
| S.S. Industries | 印度 | 1 | $1 | 碾磨大米、长石 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高岭土 | PATEL MICRON LLP | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 高岭土 | PATEL MICRON LLP | 印度 | $3 |
| 2026-04-29 | 高岭土 | PATEL MICRON LLP | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 高岭土 | PATEL MICRON LLP | 印度 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他粘土 | PATEL MICRON LLP | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他粘土 | PATEL MICRON LLP | 印度 | $1.1K |
| 2026-02-23 | 低吸水率瓷砖 | SPARTEN GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.4K |
| 2026-02-23 | 低吸水率瓷砖 | SPARTEN GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.7K |
| 2026-02-23 | 低吸水率瓷砖 | SPARTEN GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.7K |
| 2026-02-23 | 低吸水率瓷砖 | SPARTEN GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.9K |