Engage Plus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENGAGE PLUS
88
进口笔数
0
出口笔数
$20.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313766755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11Q3BN0 |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENGAGE PLUS |
| 企业英文名称 | ENGAGE PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02854141066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $19.6K |
| 美国 | 9 | $564 |
| 泰国 | 1 | $56 |
| 马来西亚 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARVATO SERVICES HONG KONG LTD | 中国香港 | 40 | $8.5K | 带接头绝缘电线、教学演示仪器 |
| ARVATO HONG KONG LTD | 中国香港 | 33 | $3.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Modern Space Shanghai | 中国 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kunshan Dingya Display Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品 |
| RTC CHANGSHU SHANGHAI OFFICE | 中国 | 1 | $1.2K | LED照明装置 |
| Pro Wolo Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $921 | 其他印刷图片、其他水泥制品 |
| RTC Singapore Trading Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $535 | 电气信号装置、电气信号装置 |
| RTC Shanghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Shanghai Gaiqing Lntl Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 油漆颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| 2c5fc519acfb057d8d70cb71978f6d9b | 1 | $45 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | LED照明装置 | RTC CHANGSHU SHANGHAI OFFICE | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-03 | 其他塑料制品 | MODERN SPACE SHANGHAI | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-04 | 手动螺丝刀 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $29 |
| 2024-10-11 | 电气信号装置 | RTC SINGAPORE TRADING CO PTE LTD | 中国 | $194 |
| 2024-09-28 | 其他钢铁制品 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $16 |
| 2024-09-28 | 自粘塑料卷 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $17 |
| 2024-09-28 | 不可调扳手 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $1 |
| 2024-09-28 | 其他塑料制品 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $6 |
| 2024-09-24 | 不可调扳手 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $1 |
| 2024-09-24 | 其他钢铁制品 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $16 |