Su Mi Refrigeration & Electrical Engineering Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Lạnh Su Mi
173
进口笔数
0
出口笔数
$30.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306045456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXWNX80 |
| 成立日期 | 2008-10-02 |
| 联系地址 | 75 Khánh Hội, Phường 03, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH SU MI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 75 Khánh Hội, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 93 | $26.30M |
| 中国 | 80 | $4.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Penseur Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 91 | $26.07M | 窗式/壁挂空调 |
| Zhongnan Group International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.30M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Hisense International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $770.3K | 空调机零件、其他塑料制品 |
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $727.7K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD | 中国台湾 | 7 | $588.2K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Hisense International Electronics Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $360.6K | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| CJ Century Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $225.0K | 窗式/壁挂空调、瓦楞纸箱 |
| Ningbo AUX Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.7K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Guangzhou Boaosi Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.6K | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
| GD Midea Air Conditioning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.1K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-18 | 窗式/壁挂空调 | ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-18 | 空调机零件 | ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-18 | 空调机零件 | ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-18 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-18 | 窗式/壁挂空调 | ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-18 | 制冷压缩机 | ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-18 | 空调机零件 | ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $0 |