Su Mi Refrigeration & Electrical Engineering Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Lạnh Su Mi

173
进口笔数
0
出口笔数
$30.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $976.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $482.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.82M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $729.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $454.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $460.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.44M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.88M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.68M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $694.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $552.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $442.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $138.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $250.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $976.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $482.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.82M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $729.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $454.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $460.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.44M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.88M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.68M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $694.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $552.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $442.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $138.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $250.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306045456
企查查编码QVNAXWNX80
成立日期2008-10-02
联系地址75 Khánh Hội, Phường 03, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH SU MI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址75 Khánh Hội, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
853710电力控制板
841430制冷压缩机
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
841490泵及压缩机零件
841590空调机零件
850140单相交流电机
841891制冷设备零件
854370其他电气设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚93$26.30M
中国80$4.21M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Penseur Industries Sdn. Bhd.马来西亚91$26.07M窗式/壁挂空调
Zhongnan Group International Co., Ltd.中国19$1.30M窗式/壁挂空调、空调机零件
Hisense International Co., Ltd.中国8$770.3K空调机零件、其他塑料制品
Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd.中国4$727.7K其他电动家用器具、非窗式空调机
ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD中国台湾7$588.2K窗式/壁挂空调、空调机零件
Hisense International Electronics Trading Pte. Ltd.新加坡16$360.6K通信设备零件、瓦楞纸箱
CJ Century Technology Sdn. Bhd.马来西亚2$225.0K窗式/壁挂空调、瓦楞纸箱
Ningbo AUX Electric Co., Ltd.中国6$132.7K空调机零件、窗式/壁挂空调
Guangzhou Boaosi Appliance Co., Ltd.中国5$80.6K冷藏家具、热饮食品加热设备
GD Midea Air Conditioning Equipment Co., Ltd.中国3$56.1K窗式/壁挂空调、空调机零件

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电力控制板ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD中国$0
2026-04-27电力控制板ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD中国$0
2026-04-18窗式/壁挂空调ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD中国$131
2026-04-18空调机零件ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD中国$0
2026-04-18空调机零件ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD中国$0
2026-04-18单相交流电机ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD中国$0
2026-04-18其他塑料制品ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD中国$0
2026-04-18窗式/壁挂空调ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD中国$6.2K
2026-04-18制冷压缩机ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD中国$0
2026-04-18空调机零件ZHONGSHAN CHANGHONG ELECTRIC CO. LTD中国$0

相关企业 · 同类产品

Su Mi Refrigeration & Electrical Engineering Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →