Thien Duc Phu Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thiên Đức Phú
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308382714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69NH0UX |
| 成立日期 | 2009-03-23 |
| 联系地址 | 147/48 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIÊN ĐỨC PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN DUC PHU SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147/48 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84838123923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 18 | $642.3K |
| 美国 | 9 | $375.7K |
| 泰国 | 9 | $289.4K |
| 加拿大 | 2 | $47.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $798.9K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 泰国 | 8 | $239.4K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 美国 | 4 | $152.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 新加坡 | 2 | $89.8K | 轻质乙烯共聚物、氨基树脂初级形状 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $74.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $40.1K |
| 2025-12-02 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $50.0K |
| 2025-10-21 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $23.3K |
| 2025-07-30 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $45.5K |
| 2025-05-28 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $25.5K |
| 2025-03-11 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $24.8K |
| 2024-12-23 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $48.0K |
| 2024-12-11 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $66.8K |
| 2024-11-19 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $44.5K |
| 2024-08-20 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $52.0K |