TVL Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,633 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TVL

720
进口笔数
1,633
出口笔数
$190.52M
进口金额
$213.15M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-12
最近出口
51
供应商数
212
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.45M · 7 笔出口 $1.10M · 9 笔2023-09进口 $3.55M · 11 笔出口 $1.36M · 10 笔2023-10进口 $4.17M · 13 笔出口 $2.63M · 10 笔2023-11进口 $2.06M · 6 笔出口 $3.60M · 13 笔2023-12进口 $5.91M · 14 笔出口 $6.56M · 34 笔2024-01进口 $6.64M · 16 笔出口 $6.85M · 41 笔2024-02进口 $4.10M · 8 笔出口 $6.44M · 37 笔2024-03进口 $4.37M · 14 笔出口 $6.15M · 43 笔2024-04进口 $9.06M · 27 笔出口 $3.71M · 30 笔2024-05进口 $5.94M · 18 笔出口 $4.63M · 37 笔2024-06进口 $7.35M · 26 笔出口 $4.02M · 46 笔2024-07进口 $3.13M · 14 笔出口 $4.71M · 35 笔2024-08进口 $6.92M · 23 笔出口 $6.13M · 51 笔2024-09进口 $5.59M · 18 笔出口 $3.95M · 42 笔2024-10进口 $3.64M · 14 笔出口 $5.75M · 51 笔2024-11进口 $4.55M · 16 笔出口 $5.04M · 52 笔2024-12进口 $5.36M · 18 笔出口 $625.2K · 7 笔2025-01进口 $2.57M · 11 笔出口 $1.54M · 12 笔2025-02进口 $4.31M · 20 笔出口 $2.92M · 20 笔2025-03进口 $3.91M · 28 笔出口 $3.08M · 26 笔2025-04进口 $4.20M · 20 笔出口 $6.56M · 60 笔2025-05进口 $3.36M · 18 笔出口 $6.52M · 64 笔2025-06进口 $3.20M · 17 笔出口 $7.83M · 71 笔2025-07进口 $4.15M · 18 笔出口 $5.84M · 56 笔2025-08进口 $2.57M · 18 笔出口 $4.33M · 28 笔2025-09进口 $3.02M · 18 笔出口 $1.30M · 5 笔2025-10进口 $2.29M · 16 笔出口 $4.67M · 31 笔2025-11进口 $5.16M · 31 笔出口 $15.73M · 73 笔2025-12进口 $4.85M · 37 笔出口 $10.15M · 90 笔2026-01进口 $5.54M · 30 笔出口 $3.46M · 30 笔2026-02进口 $2.92M · 15 笔出口 $3.38M · 35 笔2026-03进口 $3.59M · 21 笔出口 $3.27M · 27 笔2026-04进口 $10.46M · 29 笔出口 $380.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.45M · 7 笔出口 $1.10M · 9 笔2023-09进口 $3.55M · 11 笔出口 $1.36M · 10 笔2023-10进口 $4.17M · 13 笔出口 $2.63M · 10 笔2023-11进口 $2.06M · 6 笔出口 $3.60M · 13 笔2023-12进口 $5.91M · 14 笔出口 $6.56M · 34 笔2024-01进口 $6.64M · 16 笔出口 $6.85M · 41 笔2024-02进口 $4.10M · 8 笔出口 $6.44M · 37 笔2024-03进口 $4.37M · 14 笔出口 $6.15M · 43 笔2024-04进口 $9.06M · 27 笔出口 $3.71M · 30 笔2024-05进口 $5.94M · 18 笔出口 $4.63M · 37 笔2024-06进口 $7.35M · 26 笔出口 $4.02M · 46 笔2024-07进口 $3.13M · 14 笔出口 $4.71M · 35 笔2024-08进口 $6.92M · 23 笔出口 $6.13M · 51 笔2024-09进口 $5.59M · 18 笔出口 $3.95M · 42 笔2024-10进口 $3.64M · 14 笔出口 $5.75M · 51 笔2024-11进口 $4.55M · 16 笔出口 $5.04M · 52 笔2024-12进口 $5.36M · 18 笔出口 $625.2K · 7 笔2025-01进口 $2.57M · 11 笔出口 $1.54M · 12 笔2025-02进口 $4.31M · 20 笔出口 $2.92M · 20 笔2025-03进口 $3.91M · 28 笔出口 $3.08M · 26 笔2025-04进口 $4.20M · 20 笔出口 $6.56M · 60 笔2025-05进口 $3.36M · 18 笔出口 $6.52M · 64 笔2025-06进口 $3.20M · 17 笔出口 $7.83M · 71 笔2025-07进口 $4.15M · 18 笔出口 $5.84M · 56 笔2025-08进口 $2.57M · 18 笔出口 $4.33M · 28 笔2025-09进口 $3.02M · 18 笔出口 $1.30M · 5 笔2025-10进口 $2.29M · 16 笔出口 $4.67M · 31 笔2025-11进口 $5.16M · 31 笔出口 $15.73M · 73 笔2025-12进口 $4.85M · 37 笔出口 $10.15M · 90 笔2026-01进口 $5.54M · 30 笔出口 $3.46M · 30 笔2026-02进口 $2.92M · 15 笔出口 $3.38M · 35 笔2026-03进口 $3.59M · 21 笔出口 $3.27M · 27 笔2026-04进口 $10.46M · 29 笔出口 $380.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105189320
企查查编码QVNJ3S0JP7
成立日期2011-03-14
联系地址Số 14B, ngõ 6, phố Vạn Phúc, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TVL
企业英文名称TVL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14B, ngõ 6, phố Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch
电话+84868577800
邮箱info@tvl.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721913不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
100390其他大麦
722012热轧不锈钢
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
110710未焙制麦芽
721935冷轧不锈钢薄板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721912热轧不锈钢卷材
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板

出口

HS 编码产品
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721935冷轧不锈钢薄板
722020冷轧不锈钢
722090不锈钢平板轧材
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
721922不锈钢板材
722012热轧不锈钢
730640不锈钢焊管
721990其他不锈钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚288$116.39M
中国297$51.46M
澳大利亚130$22.09M
丹麦3$425.4K
德国2$149.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,459$175.96M
韩国75$24.08M
英国55$7.68M
泰国15$1.98M
波兰8$1.70M
俄罗斯6$717.6K
日本3$210.7K
巴西3$205.3K
斯洛文尼亚1$182.1K
荷兰3$179.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eternal Tsingshan Group Ltd.印度尼西亚146$57.93M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
GALLOP RESOURCES PTE. LTD.新加坡88$21.30M热轧钢卷、不锈钢卷材
Hong Kong Rui Pu Co., Ltd.印度尼西亚45$14.71M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Hyosung TNC Corp.印度尼西亚23$10.23M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Frey A澳大利亚67$9.82M其他大麦、其他小麦及混合麦
GOLDEN HARBOUR INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡28$8.15M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Kirin Metal Ltd.中国51$6.46M不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷
GRAINCORP OPERATIONS LIMITED澳大利亚36$6.07M其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆
Frey P澳大利亚25$5.73M其他小麦及混合麦、其他大麦
Guangxi Juxin Malt Co., Ltd.中国28$1.32M未焙制麦芽

下游采购商(共 212)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hindustan Inox Ltd.印度109$21.63M不锈钢热轧棒材、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Goodluck Stainless Pvt. Ltd.印度74$8.89M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
B.S. Stainless Ltd.英国55$7.68M冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Hempshier Steel Pvt. Ltd.印度45$7.40M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Jaiman Metalloys LLP印度41$6.72M不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢焊管
Shree Mahavir Steel Mart印度50$5.88M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Glomet Alloys LLP印度47$4.52M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
MLTC Tubes印度43$4.37M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Udaya Udyog印度44$3.92M冷轧不锈钢薄板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Swastinox Stainless Bangalore Pvt. Ltd.印度31$2.98M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板

近期贸易明细

进口(共 720)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他大麦FREY A澳大利亚$131.7K
2026-04-28其他大麦FREY A澳大利亚$131.7K
2026-04-25不锈钢冷轧板(1-3mm)KIRIN METAL LTD中国$20.7K
2026-04-250.5-1mm冷轧不锈钢板KIRIN METAL LTD中国$12.4K
2026-04-25不锈钢冷轧板(1-3mm)KIRIN METAL LTD中国$20.7K
2026-04-250.5-1mm冷轧不锈钢板KIRIN METAL LTD中国$19.7K
2026-04-250.5-1mm冷轧不锈钢板KIRIN METAL LTD中国$12.4K
2026-04-25不锈钢冷轧板(1-3mm)KIRIN METAL LTD中国$12.7K
2026-04-250.5-1mm冷轧不锈钢板KIRIN METAL LTD中国$19.7K
2026-04-25不锈钢冷轧板(1-3mm)KIRIN METAL LTD中国$12.0K

出口(共 1,633)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12不锈钢冷轧板(1-3mm)Hyosung Tnc Corp韩国$36.2K
2026-04-12不锈钢冷轧板(1-3mm)Hyosung Tnc Corp韩国$21.3K
2026-04-12不锈钢冷轧板(1-3mm)Hyosung Tnc Corp韩国$37.1K
2026-04-09冷轧不锈钢B S STAINLESS LTD英国$234.6K
2026-04-09冷轧不锈钢B S STAINLESS LTD英国$51.2K
2026-03-280.5-1mm冷轧不锈钢板HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP日本$16.8K
2026-03-280.5-1mm冷轧不锈钢板HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP日本$16.2K
2026-03-28冷轧不锈钢薄板HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP日本$16.4K
2026-03-27不锈钢冷轧板(1-3mm)EAGLE VISION TRADING印度$31.8K
2026-03-27不锈钢冷轧板(1-3mm)SUNCITY METALS & TUBES PRIVATE LTD印度$21.1K

相关企业 · 同类产品

TVL Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →