Takumi Motor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAKUMI MOTOR VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$155.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901145882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB7HAXD |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phố Nối, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAKUMI MOTOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAKUMI MOTOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0988721621 |
| 邮箱 | takumimotorvn@gmail.com |
| 官网 | takumimotor.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $155.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Pengjun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.7K | 其他塑料制品、橡塑模具 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.0K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 车用照明信号装置 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-16 | 车用照明信号装置 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-16 | 摩托车及配件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-06-12 | 摩托车及配件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-12 | 摩托车及配件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-13 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-02-13 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-02-13 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-02-13 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-02-13 | 橡塑模具 | ANHUI PENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.1K |