Hung Vinh Electrical Equipment Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT THIếT Bị ĐIệN HùNG VINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$6.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315392174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80UKPMS |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | 157 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN HÙNG VINH |
| 企业英文名称 | HUNG VINH ELECTRICAL EQUIPMENT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157 Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84914427783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $4.1K |
| 丹麦 | 1 | $1.9K |
| 意大利 | 1 | $392 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Shuangchi Dining Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 热饮食品加热设备、灌装封口机 |
| Selco ApS | 丹麦 | 1 | $2.3K | 高压继电器、1000伏以下电路保护器 |
| Zhejiang Haiji Marine Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $684 | 非LED电灯装置、1000伏以下插头插座 |
| Yueqing Senheng Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $540 | 其他电气开关、高压继电器 |
| Yueqing Merlyn Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $234 | 高压继电器、滤纸板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 其他电气开关 | ZHEJIANG HAIJI MARINE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $684 |
| 2024-07-12 | 其他电气开关 | YUEQING SENHENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-07-04 | 热饮食品加热设备 | GUANGDONG SHUANGCHI DINING EQUIP- | 中国 | $2.6K |
| 2023-06-07 | 晶闸管及可控硅 | YUEQING MERLYN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $234 |
| 2023-03-06 | 电测仪表 | SELCO APS | 意大利 | $392 |
| 2023-03-06 | 高压继电器 | SELCO APS | 丹麦 | $1.9K |