Hong An Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HồNG ẩN
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.94M
出口金额
—
最近进口
2023-05-31
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317797553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JS9U59 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | 85 Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG ẨN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84898192613 |
| 邮箱 | toinay234@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.94M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chengliming Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $772.8K | 热带木薄板 |
| Xiamen Saiyue Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $403.2K | 热带木薄板 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $274.4K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Shenzhen Lanzhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $162.4K | 热带木薄板、未加工宝石 |
| Shenzhen Ruiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.8K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.4K | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| Qingdao Ju Fan Ming Chuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.2K | 热带木薄板 |
| Qingdao Guomeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 热带木薄板 |
| Qingdao Sizhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 6mm以上木材、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGLIMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $78.4K |
| 2023-05-31 | 热带木薄板 | QINGDAO GUOMENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-05-31 | 热带木薄板 | XIAMEN SAIYUE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $56.0K |
| 2023-05-31 | 热带木薄板 | XIAMEN SAIYUE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $50.4K |
| 2023-05-31 | 热带木薄板 | SHENZHEN RUIMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $56.0K |
| 2023-05-31 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGLIMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $56.0K |
| 2023-05-31 | 热带木薄板 | SHENZHEN RUIMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $44.8K |
| 2023-05-31 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGLIMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-05-31 | 热带木薄板 | SHENZHEN CHENGLIMING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $84.0K |
| 2023-05-29 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $16.8K |