Elanco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELANCO VIệT NAM
- 邮箱4,012
32
进口笔数
4
出口笔数
$2.31M
进口金额
$535.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-11
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316243048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT6T27T |
| 成立日期 | 2020-04-20 |
| 联系地址 | Số 11, Đường Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELANCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELANCO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838166266 |
| 邮箱 | thi_hong_nhi.ho@elancoah.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.4688万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $748.0K |
| 韩国 | 5 | $704.4K |
| 中国 | 6 | $518.1K |
| 德国 | 5 | $204.9K |
| 墨西哥 | 1 | $117.7K |
| 美国 | 2 | $12.9K |
| 法国 | 1 | $3.5K |
| 英国 | 2 | $795 |
| 马来西亚 | 1 | $327 |
| 印度 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $517.3K |
| 泰国 | 1 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elanco Animal Health GmbH | 德国 | 11 | $1.03M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Elanco Tiergesundheit AG | 泰国 | 5 | $748.0K | 其他消毒剂、非零售药品 |
| Elanco Tiergesundheit AG | 中国 | 4 | $463.6K | 零售杀虫剂、非青霉素类抗生素 |
| Chengdu Kehongda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.4K | 其他消毒剂、其他无环醛 |
| Elanco U.S., Inc. | 美国 | 2 | $12.9K | 兽用疫苗及毒素、猫狗饲料 |
| Elanco Tiergesundheit AG | 法国 | 1 | $3.5K | 猫狗饲料 |
| Elanco UK | 英国 | 1 | $554 | 猫狗饲料、聚合物离子交换剂 |
| ELANCO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $327 | 商业广告材料、其他护肤品 |
| ANTEC INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 1 | $241 | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| MMI | 越南 | 2 | $116 | 男式针织大衣、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elanco Animal Health GmbH | 德国 | 4 | $535.5K | 其他零售药品、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | ELANCO U.S. INC, | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | ELANCO U.S. INC, | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 韩国 | $37.7K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 韩国 | $37.7K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 泰国 | $16.6K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 泰国 | $20.8K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 泰国 | $16.6K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 泰国 | $20.8K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 泰国 | $20.8K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | ELANCO TIERGESUNDHEIT AG | 泰国 | $16.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $10.5K |
| 2025-11-10 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $13.3K |
| 2025-11-10 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $13.3K |
| 2025-11-10 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $13.3K |
| 2025-11-10 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $36.9K |
| 2025-11-10 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $13.3K |
| 2025-11-10 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $13.3K |
| 2025-11-10 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $9.0K |
| 2025-11-10 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $13.3K |
| 2025-11-10 | 其他零售药品 | ELANCO ANIMAL HEALTH GMBH | 越南 | $4.8K |