Thai Duong International Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Thái Dương
8
进口笔数
0
出口笔数
$136.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105159164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU82MVD |
| 成立日期 | 2011-02-22 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Hà Mãn, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Hà Mãn - Trí Quả, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02223793333 |
| 传真 | 02223791399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $105.5K |
| 韩国 | 2 | $31.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $56.4K | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| Maxone Asia | 韩国 | 2 | $31.2K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $20.1K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| KAISER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $18.5K | 环己酮类、丙醇和异丙醇 |
| CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $10.5K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 丙醇和异丙醇 | MAXONE ASIA | 韩国 | $15.3K |
| 2023-08-10 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $10.5K |
| 2023-06-28 | 醚醇衍生物 | KAISER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $18.5K |
| 2023-05-31 | 油漆溶剂 | YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2023-05-22 | 油漆溶剂 | SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $29.1K |
| 2023-03-20 | 油漆溶剂 | YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2023-03-08 | 丙醇和异丙醇 | MAXONE ASIA | 韩国 | $15.9K |
| 2023-02-15 | 油漆溶剂 | SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $27.4K |