HAI YEN VIET ANH GENERAL TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP HảI YếN VIệT ANH
3
进口笔数
0
出口笔数
$30.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001155463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VX81GN |
| 成立日期 | 2018-11-28 |
| 联系地址 | Thôn Dũng Hạ, Xã Dũng Nghĩa, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HẢI YẾN VIỆT ANH |
| 企业英文名称 | HAI YEN VIET ANH GENERAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dũng Hạ, Xã Vũ Thư, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | 0989132166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 411320 | 加工猪皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Strength Footwear Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Xinyuan Shoes Wenzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230 | 鞋靴零件、980720 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 橡胶塑料鞋件 | Union Strength Footwear Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 重型无纺布 | Union Strength Footwear Co., Ltd. | 中国 | $533 |
| 2026-06-26 | 塑料涂层织物 | Union Strength Footwear Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-06-26 | 处理纺织物 | Union Strength Footwear Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 染色合成针织布 | Union Strength Footwear Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 其他泡沫塑料 | Union Strength Footwear Co., Ltd. | 中国 | $295 |
| 2026-06-26 | 其他窄幅织物 | Union Strength Footwear Co., Ltd. | 中国 | $331 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Union Strength Footwear Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 合成针织布 | Union Strength Footwear Co., Ltd. | 中国 | $104 |
| 2026-06-26 | 橡胶塑料鞋件 | Union Strength Footwear Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |