Viet Bao Lam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT BảO LâM
10
进口笔数
0
出口笔数
$900.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109347426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBRD9HF |
| 成立日期 | 2020-09-21 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT BẢO LÂM |
| 企业英文名称 | VIET BAO LAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $380.5K |
| 泰国 | 3 | $147.6K |
| 日本 | 3 | $144.0K |
| 中国 | 5 | $122.3K |
| 韩国 | 2 | $63.5K |
| 菲律宾 | 3 | $21.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $21.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techworld FZCO | 阿联酋 | 3 | $362.5K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 中国 | 2 | $175.8K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Frontier Imaging Inc. | 阿根廷 | 1 | $127.6K | 其他印刷机零件、其他橡胶带 |
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 希腊 | 1 | $78.4K | 单功能打印机 |
| Trilogy Integrated Sdn. Bhd. | 越南 | 1 | $64.3K | 单功能打印机、10公斤以下便携电脑 |
| BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国香港 | 1 | $58.5K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国香港 | 1 | $33.8K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | FRONTIER IMAGING INC | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | FRONTIER IMAGING INC | 越南 | $16.2K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | FRONTIER IMAGING INC | 韩国 | $30.8K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | FRONTIER IMAGING INC | 越南 | $16.2K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | FRONTIER IMAGING INC | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | FRONTIER IMAGING INC | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | FRONTIER IMAGING INC | 韩国 | $30.8K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | FRONTIER IMAGING INC | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-02 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国 | $2.9K |