LAC HONG DIGITAL TECHNOLOGY SERVICES & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ Số LạC HồNG
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$12.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000867962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJU5QQQ |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | Tổ 8, Phường Nông Tiến, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SỐ LẠC HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Phường Nông Tiến, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84376665666 |
| 邮箱 | maytinhlachong2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $12.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINA UNION CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| SINDOH VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | 1 | $895 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | 1 | $667 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | 1 | $667 | 印刷电路、自粘塑料片 |
| HANBO ENC CO LTD | 越南 | 1 | $592 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ACTRO VINA CO LTD | 越南 | 1 | $579 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | 1 | $537 | 自粘塑料片、印刷电路 |
| PREC VN CO LTD | 越南 | 1 | $536 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 电气信号装置 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $403 |
| 2025-11-07 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $478 |
| 2025-09-23 | 电气信号装置 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $592 |
| 2024-11-20 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $496 |
| 2023-10-05 | 通信设备 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-07-31 | 电气信号装置 | INNO FLEX VINA CO LTD | 越南 | $667 |
| 2023-07-31 | 电气信号装置 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $533 |
| 2023-07-25 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $667 |
| 2023-07-24 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $895 |
| 2023-07-10 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $533 |