MB Regentox Vietnam Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MB REGENTOX VIệT NAM
7
进口笔数
1
出口笔数
$84.4K
进口金额
$13.9K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2023-01-10
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315582270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJY5958 |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Số 1 Đường số 4A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MB REGENTOX VIETNAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842873022669 |
| 邮箱 | contact@regentoxvn.com |
| 官网 | regentoxvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 830590 | 金属办公文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $58.8K |
| 越南 | 4 | $17.7K |
| 中国 | 2 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $8.8K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $58.8K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Sanqi (Viet Nam) New Material Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.7K | 其他纺织制品、毡呢无纺服装 |
| Shanghai Xingyu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 男式化纤服装、非针织手套 |
| Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | 1 | $28 | 980720、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centerline Dynamics, LLC | 美国 | 1 | $8.8K | 非医用橡胶手套 |
| Centerline Dynamics, LLC | 越南 | 1 | $5.0K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $17.6K |
| 2026-03-20 | 医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $5.9K |
| 2026-03-20 | 医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $29.4K |
| 2026-03-20 | 医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $5.9K |
| 2025-01-21 | 金属办公文具 | Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | $5 |
| 2025-01-21 | 塑料装饰品 | Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | $20 |
| 2025-01-21 | 棉絮制品 | Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | $3 |
| 2024-11-15 | 男式化纤服装 | Shanghai Xingyu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2024-01-03 | 其他纺织制品 | Sanqi (Viet Nam) New Material Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-10-23 | 其他纺织制品 | Sanqi (Viet Nam) New Material Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 针织头饰 | Centerline Dynamics, LLC | 越南 | $3.4K |
| 2023-01-10 | 非医用橡胶手套 | Centerline Dynamics, LLC | 美国 | $2.9K |
| 2023-01-10 | 非医用橡胶手套 | Centerline Dynamics, LLC | 美国 | $2.9K |
| 2023-01-10 | 针织头饰 | Centerline Dynamics, LLC | 越南 | $1.7K |
| 2023-01-10 | 非医用橡胶手套 | Centerline Dynamics, LLC | 美国 | $2.9K |