Ganesha Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN GANESHA
34
进口笔数
16
出口笔数
$753.2K
进口金额
$174.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-02
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315673432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7P5BJN |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | Lô EB30 Đường số 19, KCN Hiệp Phước Giai Đoạn 2, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GANESHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô EB30 Đường số 19, KCN Hiệp Phước Giai Đoạn 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84982718871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $582.4K |
| 中国 | 11 | $163.2K |
| 泰国 | 2 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $105.8K |
| 新加坡 | 3 | $40.4K |
| 中国香港 | 3 | $16.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.7K |
| 智利 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HWA LIN RELEASE PAPER CO LTD | 中国台湾 | 15 | $346.2K | 塑料涂布纸板、未涂布印刷纸卷 |
| QUICK STICK ENTERPRISE CO,.LTD | 中国台湾 | 5 | $192.2K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| GD Golden Port Supply Chain Mgt Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.9K | 非乙烯塑料袋、卫生用品 |
| Jiangsu Invech Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.8K | 塑料涂布纸板、液体过滤机械 |
| Guangning Ocean New-Style Wrapper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | PMMA塑料板材、PET塑料片材 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | 自粘塑料片、糖果 |
| Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd. | 泰国 | 2 | $7.7K | PMMA塑料板材、铝合金型材 |
| Taicang Yushi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 塑料涂布纸板、纸容器制造机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMS Mind Reader LLC | 美国 | 4 | $74.5K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Fjord Creative Resource Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $40.4K | 其他塑料制品 |
| Terry Jancen Co. | 美国 | 1 | $19.4K | 其他塑料制品、其他座椅 |
| 28f519b3009a3e4e92273d9ea23026de | 2 | $11.1K | ||
| A Australian Plastic Fabricators | 澳大利亚 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品 |
| 74d3eba185018fc88d471a0d139c12db | 1 | $7.9K | ||
| UC MFG (ASIA) CO., LTD | 中国香港 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 1 | $2.4K | 其他木制品、其他寝具 |
| Homegoods Inc. | 智利 | 1 | $2.0K | 木制餐具、其他木家具 |
| Century Furniture LLC | 美国 | 1 | $1.6K | 其他木家具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塑料涂布纸板 | JIANGSU INVECH SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 塑料涂布纸板 | JIANGSU INVECH SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-09 | 塑料涂布纸板 | JIANGSU INVECH SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 塑料涂布纸板 | JIANGSU INVECH SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-12 | 塑料涂布纸板 | HWA LIN RELEASE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $25.8K |
| 2026-03-12 | 塑料涂布纸板 | HWA LIN RELEASE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-02-02 | 塑料涂布纸板 | JIANGSU INVECH SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-08 | 其他丙烯酸聚合物 | QUICK STICK ENTERPRISE CO,.LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-01-08 | 其他丙烯酸聚合物 | QUICK STICK ENTERPRISE CO,.LTD | 中国台湾 | $22.2K |
| 2025-12-22 | 塑料涂布纸板 | HWA LIN RELEASE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $28.3K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | BENTOLABS LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | BENTOLABS LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-02-10 | 塑料家具 | Century Furniture LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | BENTOLABS LTD | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | UC MFG (ASIA) CO., LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | BENTOLABS LTD | 中国香港 | $4.0K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | FJORD CREATIVE RESOURCE PTE LTD | 新加坡 | $195 |
| 2025-12-08 | 其他座椅 | TERRY JANCEN CO | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 塑料家具 | TERRY JANCEN CO | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 塑料家具 | TERRY JANCEN CO | 美国 | $1.0K |