Ganesha Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 塑料涂布纸板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN GANESHA

34
进口笔数
16
出口笔数
$753.2K
进口金额
$174.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-02
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.2K · 3 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-08进口 $45.9K · 2 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-10进口 $67.8K · 2 笔出口 $40.2K · 2 笔2025-11进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.0K · 3 笔出口 $19.6K · 2 笔2026-01进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-03进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.1K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.2K · 3 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-08进口 $45.9K · 2 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-10进口 $67.8K · 2 笔出口 $40.2K · 2 笔2025-11进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.0K · 3 笔出口 $19.6K · 2 笔2026-01进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-03进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.1K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315673432
企查查编码QVNU7P5BJN
成立日期2019-05-10
联系地址Lô EB30 Đường số 19, KCN Hiệp Phước Giai Đoạn 2, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GANESHA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô EB30 Đường số 19, KCN Hiệp Phước Giai Đoạn 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84982718871
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481159塑料涂布纸板
392051PMMA塑料板材
390690其他丙烯酸聚合物
391729其他硬塑料管
392043PVC塑料板材
392690其他塑料制品
841989温控处理设备
845630放电加工机床
846593木材研磨机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940370塑料家具
940180其他座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾21$582.4K
中国11$163.2K
泰国2$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$105.8K
新加坡3$40.4K
中国香港3$16.3K
澳大利亚1$9.7K
智利1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HWA LIN RELEASE PAPER CO LTD中国台湾15$346.2K塑料涂布纸板、未涂布印刷纸卷
QUICK STICK ENTERPRISE CO,.LTD中国台湾5$192.2K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
GD Golden Port Supply Chain Mgt Co., Ltd.中国4$94.9K非乙烯塑料袋、卫生用品
Jiangsu Invech Science & Technology Development Co., Ltd.中国3$51.8K塑料涂布纸板、液体过滤机械
Guangning Ocean New-Style Wrapper Co., Ltd.中国1$28.2KPMMA塑料板材、PET塑料片材
Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd.中国3$24.6K自粘塑料片、糖果
Mitsubishi Corporation Plastics, Ltd.泰国2$7.7KPMMA塑料板材、铝合金型材
Taicang Yushi Import & Export Co., Ltd.中国1$7.5K塑料涂布纸板、纸容器制造机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMS Mind Reader LLC美国4$74.5K塑料餐具、其他塑料制品
Fjord Creative Resource Pte. Ltd.新加坡3$40.4K其他塑料制品
Terry Jancen Co.美国1$19.4K其他塑料制品、其他座椅
28f519b3009a3e4e92273d9ea23026de2$11.1K
A Australian Plastic Fabricators澳大利亚1$9.7K其他塑料制品
74d3eba185018fc88d471a0d139c12db1$7.9K
UC MFG (ASIA) CO., LTD中国香港1$5.2K其他塑料制品
HomeGoods Inc.美国1$2.4K其他木制品、其他寝具
Homegoods Inc.智利1$2.0K木制餐具、其他木家具
Century Furniture LLC美国1$1.6K其他木家具、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09塑料涂布纸板JIANGSU INVECH SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.9K
2026-04-09塑料涂布纸板JIANGSU INVECH SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$10.1K
2026-04-09塑料涂布纸板JIANGSU INVECH SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.9K
2026-04-09塑料涂布纸板JIANGSU INVECH SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$10.1K
2026-03-12塑料涂布纸板HWA LIN RELEASE PAPER CO LTD中国台湾$25.8K
2026-03-12塑料涂布纸板HWA LIN RELEASE PAPER CO LTD中国台湾$2.3K
2026-02-02塑料涂布纸板JIANGSU INVECH SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$12.2K
2026-01-08其他丙烯酸聚合物QUICK STICK ENTERPRISE CO,.LTD中国台湾$16.3K
2026-01-08其他丙烯酸聚合物QUICK STICK ENTERPRISE CO,.LTD中国台湾$22.2K
2025-12-22塑料涂布纸板HWA LIN RELEASE PAPER CO LTD中国台湾$28.3K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他塑料制品BENTOLABS LTD中国香港$1.7K
2026-04-02其他塑料制品BENTOLABS LTD中国香港$2.0K
2026-02-10塑料家具Century Furniture LLC美国$1.6K
2026-02-09其他塑料制品BENTOLABS LTD中国香港$3.3K
2026-02-09其他塑料制品UC MFG (ASIA) CO., LTD中国香港$5.2K
2026-02-09其他塑料制品BENTOLABS LTD中国香港$4.0K
2025-12-29其他塑料制品FJORD CREATIVE RESOURCE PTE LTD新加坡$195
2025-12-08其他座椅TERRY JANCEN CO美国$1.1K
2025-12-08塑料家具TERRY JANCEN CO美国$1.1K
2025-12-08塑料家具TERRY JANCEN CO美国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Ganesha Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →