Vietlife Mechanical Production & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT Cơ KHí VIETLIFE
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$169.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301200239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN535NNF1 |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | Khu Bãi Nếp, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ VIETLIFE |
| 企业英文名称 | VIETLIFE MECHANICAL PRODUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E13 và E14 cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0966685096 |
| 邮箱 | cokhivietlife@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $169.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $122.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他钢铁管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管材 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管材 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2025-11-21 | 非不锈钢管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2025-11-21 | 非不锈钢管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $214 |