Vinh Thinh Biology Standard Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tiêu Chuẩn Sinh Học Vĩnh Thịnh
128
进口笔数
4
出口笔数
$1.66M
进口金额
$35.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-15
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307723087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBSAS8W |
| 成立日期 | 2009-03-12 |
| 联系地址 | Lô 23, Đường Tân Tạo, Khu Công Nghiệp Tân Tạo Mở Rộng, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TIÊU CHUẨN SINH HỌC VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH THINH BIOLOGY STANDARD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 23, Đường Tân Tạo, Khu Công Nghiệp Tân Tạo Mở Rộng, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837542465 |
| 邮箱 | contact@vinhthinhbiostadt.com |
| 官网 | www.vinhthinhbiostadt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 291211 | 甲醛 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 490290 | 低频期刊 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 970191 | 手绘画 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $813.1K |
| 荷兰 | 32 | $345.8K |
| 印度 | 28 | $209.6K |
| 英国 | 7 | $172.5K |
| 美国 | 11 | $123.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Openchem Co., Ltd. | 中国 | 35 | $644.0K | 其他消毒剂、其他三嗪化合物 |
| Animal Health Concepts B.V. | 荷兰 | 32 | $345.8K | 猫狗饲料、其他印刷品 |
| EonZ Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $239.6K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Intervet International B.V. | 英国 | 6 | $151.8K | 其他消毒剂、兽用疫苗及毒素 |
| Hunan Worldfert Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $111.6K | 零售除草剂、其他油渣饼 |
| Changsha Xianshanyuan Agriculture & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.6K | 其他油渣饼、其他化学制剂 |
| Zeigler Bros., Inc. | 美国 | 2 | $41.5K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 3 | $30.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Sanzyne Biologics Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $8.9K | 微生物毒素及培养物、猫狗饲料 |
| BIOSTADT INDIA LIMITED | 印度 | 4 | $54 | 动植物肥料、猫狗饲料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHOU REAKSA | 3 | $34.2K | 棕榈油渣、大豆油渣 | |
| Mr. Huzefa Khorakiwala | 越南 | 1 | $1.2K | 手绘画 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他消毒剂 | SHANGHAI OPENCHEM CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-27 | 其他消毒剂 | SHANGHAI OPENCHEM CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-24 | 毒素及微生物培养物 | SANZYME BIOLOGICS PRIVATE LTD | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 毒素及微生物培养物 | SANZYME BIOLOGICS PRIVATE LTD | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 毒素及微生物培养物 | EONZ PTE LTD | 印度 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | GREAT LAKES BIO SYSTEMS, INC. | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 毒素及微生物培养物 | EONZ PTE LTD | 印度 | $14.0K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | GREAT LAKES BIO SYSTEMS, INC. | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | ANIMAL HEALTH CONCEPTS B V | 荷兰 | $12.5K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | ANIMAL HEALTH CONCEPTS B V | 荷兰 | $12.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他消毒剂 | PHOU REAKSA | — | $780 |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | PHOU REAKSA | — | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | PHOU REAKSA | — | $7.9K |
| 2026-04-15 | 其他消毒剂 | PHOU REAKSA | — | $1.6K |
| 2026-03-24 | 其他消毒剂 | PHOU REAKSA | — | $2.6K |
| 2026-03-24 | 其他消毒剂 | PHOU REAKSA | — | $3.1K |
| 2026-03-24 | 其他消毒剂 | PHOU REAKSA | — | $2.4K |
| 2026-01-19 | 其他消毒剂 | PHOU REAKSA | — | $3.7K |
| 2026-01-19 | 其他消毒剂 | PHOU REAKSA | — | $1.6K |
| 2026-01-19 | 猫狗饲料 | PHOU REAKSA | — | $2.7K |