Focus Equipment & Technology Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 921 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Phát Triển Công Nghệ Trọng Điểm
50
进口笔数
921
出口笔数
$4.75M
进口金额
$11.27M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105223966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NQARWB |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | Số 8/8, ngõ 36, phố Trung Hòa, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TRỌNG ĐIỂM |
| 企业英文名称 | FOCUS EQUIPMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8/8, ngõ 36, phố Trung Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842432373402 |
| 邮箱 | contact@focustech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $2.05M |
| 中国 | 24 | $1.34M |
| 美国 | 4 | $750.3K |
| 马来西亚 | 17 | $358.3K |
| 墨西哥 | 3 | $106.9K |
| 捷克 | 1 | $73.7K |
| 德国 | 3 | $54.9K |
| 越南 | 3 | $16.2K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 921 | $11.27M |
| 中国 | 2 | $79 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni International Trading Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.38M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Indo China Telemedia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.18M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $750.5K | 人造身体部件、硝酸类 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $727.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| JTRI | 新加坡 | 3 | $495.2K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Specialised Products | 新加坡 | 1 | $106.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Westcon Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.8K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| YM COMPONENTS LTD | 中国香港 | 1 | $35.3K | 8471机器零件 |
| 71f60ec81df5a3775cd08990cb2a732b | 1 | $19.5K | ||
| IME Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $625 | 固态存储设备、其他印刷品 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 98 | $2.42M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $2.40M | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.10M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 53 | $531.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $477.6K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $321.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $310.7K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $270.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 45 | $148.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 32 | $87.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2026-01-21 | 8471机器零件 | YM COMPONENTS LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-01-15 | 处理器及控制器 | TWERXIN GROUP LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-08 | 其他自动数据处理系统 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 新加坡 | $143.2K |
| 2025-12-08 | 存储单元 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 美国 | $373.2K |
| 2025-12-08 | 其他自动数据处理系统 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 新加坡 | $150.6K |
出口(共 921)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-28 | 10公斤以下便携电脑 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $838 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |