Focus Equipment & Technology Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,028 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Phát Triển Công Nghệ Trọng Điểm

55
进口笔数
1,028
出口笔数
$4.78M
进口金额
$12.83M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.8K · 16 笔2023-12进口 $264.7K · 5 笔出口 $178.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $166.9K · 16 笔2024-02进口 $40.8K · 1 笔出口 $29.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 16 笔2024-04进口 $117.1K · 1 笔出口 $111.1K · 19 笔2024-05进口 $160 · 1 笔出口 $134.0K · 18 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $117.9K · 20 笔2024-07进口 $135.6K · 1 笔出口 $200.4K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 19 笔2024-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $242.9K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $302.4K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 10 笔2025-03进口 $50 · 2 笔出口 $422.4K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $874.5K · 38 笔2025-05进口 $130 · 1 笔出口 $542.4K · 27 笔2025-06进口 $1.03M · 2 笔出口 $1.11M · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $896.2K · 41 笔2025-08进口 $270 · 1 笔出口 $510.8K · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $387.1K · 35 笔2025-10进口 $20 · 2 笔出口 $537.3K · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.9K · 35 笔2025-12进口 $1.21M · 4 笔出口 $369.4K · 35 笔2026-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $275.2K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.0K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $409.1K · 39 笔2026-04进口 $40 · 1 笔出口 $355.7K · 27 笔2026-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $272.2K · 30 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $953.2K · 42 笔2026-07进口 $26.6K · 3 笔出口 $333.6K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.8K · 16 笔2023-12进口 $264.7K · 5 笔出口 $178.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $166.9K · 16 笔2024-02进口 $40.8K · 1 笔出口 $29.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 16 笔2024-04进口 $117.1K · 1 笔出口 $111.1K · 19 笔2024-05进口 $160 · 1 笔出口 $134.0K · 18 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $117.9K · 20 笔2024-07进口 $135.6K · 1 笔出口 $200.4K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 19 笔2024-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $242.9K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $302.4K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 10 笔2025-03进口 $50 · 2 笔出口 $422.4K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $874.5K · 38 笔2025-05进口 $130 · 1 笔出口 $542.4K · 27 笔2025-06进口 $1.03M · 2 笔出口 $1.11M · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $896.2K · 41 笔2025-08进口 $270 · 1 笔出口 $510.8K · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $387.1K · 35 笔2025-10进口 $20 · 2 笔出口 $537.3K · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.9K · 35 笔2025-12进口 $1.21M · 4 笔出口 $369.4K · 35 笔2026-01进口 $36.8K · 2 笔出口 $275.2K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.0K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $409.1K · 39 笔2026-04进口 $40 · 1 笔出口 $355.7K · 27 笔2026-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $272.2K · 30 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $953.2K · 42 笔2026-07进口 $26.6K · 3 笔出口 $333.6K · 35 笔

工商档案

企业注册号0105223966
企查查编码QVN9NQARWB
成立日期2011-03-29
联系地址Số 8/8, ngõ 36, phố Trung Hòa, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TRỌNG ĐIỂM
企业英文名称FOCUS EQUIPMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8/8, ngõ 36, phố Trung Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+842432373402
邮箱contact@focustech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852351固态存储设备
851779通信设备零件
847170存储单元
491199其他印刷品
847149其他自动数据处理系统
8473308471机器零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
852329其他磁介质
852852非CRT电脑显示器

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
851762通信设备
84713010公斤以下便携电脑
847160自动数据处理输入输出单元
847170存储单元
854449绝缘电线
8473308471机器零件
854442带接头绝缘电线
844332单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡8$2.05M
中国27$1.35M
美国4$750.3K
马来西亚17$358.3K
墨西哥3$106.9K
捷克1$73.7K
德国3$54.9K
日本1$22.4K
越南3$16.2K
中国台湾2$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,028$12.83M
中国2$79

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indo China Telemedia Pte. Ltd.新加坡1$1.18M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Marubeni International Trading Ltd.新加坡3$750.7K其他自动数据处理系统
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡5$750.5K人造身体部件、诊断试剂
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡12$727.8K通信设备、通信设备零件
MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD新加坡3$627.2K通信设备、通信设备零件
JTRI新加坡3$495.2K通信设备、其他自动数据处理系统
Specialised Products新加坡1$106.2K通信设备、通信设备零件
Westcon Solutions Pte. Ltd.新加坡1$40.8K通信设备、带接头绝缘电线
Sihuaer Technology Co., Ltd.中国3$3.7K存储单元、通信设备
IME TRADING SDN BHD马来西亚13$625其他塑料制品、固态存储设备

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南109$3.17M处理器及控制器、其他电子IC
Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南42$2.41M其他塑料制品、带接头绝缘电线
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南61$1.11M处理器及控制器、其他塑料制品
Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南67$738.4K其他塑料制品、电器装置零件
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南41$498.5K通信设备零件、其他塑料制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南40$347.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南35$319.2K自粘塑料片、其他钢铁制品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南67$277.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南49$159.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南37$130.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-308471机器零件GUANGZHOU JIAYANXIN NETWORK TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.9K
2026-07-308471机器零件GUANGZHOU JIAYANXIN NETWORK TECHNOLOGY CO.,LTD中国$104
2026-07-28其他磁介质RICHWELL TRADING PRIVATE LIMITED日本$22.4K
2026-07-20通信设备零件Sihuaer Technology Co., Ltd.泰国$164
2026-05-25通信设备零件Sihuaer Technology Co., Ltd.中国$802
2026-05-13通信设备零件Sihuaer Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-04-09其他印刷品IME TRADING SDN BHD马来西亚$10
2026-04-09其他印刷品IME TRADING SDN BHD马来西亚$10
2026-04-09其他印刷品IME TRADING SDN BHD马来西亚$10
2026-04-09其他印刷品IME TRADING SDN BHD马来西亚$10

出口(共 1,028)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自动数据处理输入输出单元Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-07-31自动数据处理输入输出单元Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-07-31通信设备Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-07-31固态存储设备Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-07-31数据处理机Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-07-3110公斤以下便携电脑Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31带接头绝缘电线Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-07-31头戴耳机及耳塞Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-07-31皮革箱包容器Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-07-29含CPU和I/O的ADP设备Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Focus Equipment & Technology Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →