LONG THANH PHAT PRODUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX LONG THANH PHAT
6
进口笔数
0
出口笔数
$35.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801285391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK17FKY |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | xóm 3, ấp 4, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX LONG THANH PHAT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | xóm 3, ấp 4, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0867638407 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $35.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 4 | $26.5K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| SHENZHEN KINGRAND TRADINGCO.,LTD | 中国 | 2 | $8.6K | 其他纺织制品、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHENZHEN KINGRAND TRADINGCO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHENZHEN KINGRAND TRADINGCO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-19 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-19 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-18 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHENZHEN KINGRAND TRADINGCO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-18 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHENZHEN KINGRAND TRADINGCO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-07-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-07-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-07-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-07-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $2.9K |