Dai Phong HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI PHONG HD
85
进口笔数
94
出口笔数
$3.27M
进口金额
$5.95M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-03-16
最近出口
19
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801287989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND61Q5NY |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Thôn Lai Khê, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI PHONG HD |
| 企业英文名称 | DAI PHONG HD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02203728898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 703209 | 703209 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 35 | $1.86M |
| 阿根廷 | 13 | $418.8K |
| 巴基斯坦 | 16 | $402.9K |
| 埃及 | 13 | $398.5K |
| 中国 | 7 | $160.1K |
| 印度 | 1 | $26.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $4.36M |
| 美国 | 16 | $1.10M |
| 马来西亚 | 2 | $147.6K |
| 中国台湾 | 4 | $120.6K |
| 南非 | 2 | $78.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGM Tarim Gida Ins. Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 24 | $1.40M | 鲜大蒜 |
| AGM Tarim Gida Ins. Ith. Ihr. Sab. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 6 | $260.4K | 鲜大蒜 |
| Mendoza Exports S.A. | 阿根廷 | 9 | $243.0K | 鲜大蒜、其他蔬菜制品 |
| Farmer Trading Co. | 巴基斯坦 | 7 | $221.5K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Grand Egypt Agro for Import & Export | 埃及 | 6 | $186.3K | 橙子、鲜大蒜 |
| Farmers Trading Co. | 巴基斯坦 | 9 | $181.4K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| AGM Tarim Gida Insaat Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 4 | $173.6K | 鲜大蒜 |
| Qingdao Nature Delight Farm Produce Co., Ltd. | 中国 | 6 | $146.1K | 辣椒粉 |
| Gadco Egypt | 埃及 | 3 | $92.6K | 橙子、鲜葡萄 |
| 0b4e7d61814aaba52999859a8a17e218 | 2 | $83.3K |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & L Trading Inc. | 越南 | 33 | $2.31M | 鲜大蒜 |
| Kim Viet Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.57M | 鲜大蒜 |
| Kim Viet Trading Co., Ltd. | 美国 | 11 | $740.6K | 鲜大蒜 |
| M & L Trading, Inc. | 美国 | 5 | $361.1K | 鲜大蒜 |
| TIAN | 越南 | 7 | $212.3K | 鲜大蒜、其他谷物粉 |
| Sun Hao Agricultural Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $149.1K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| HEAP LEE CHAN TRADING COMPANY S | 马来西亚 | 2 | $147.6K | 鲜洋葱青葱、粗蔗糖 |
| Tian Yi Feng Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $104.8K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| BOSINA FOOD (PTY) LTD | 2 | $103.5K | 鲜大蒜 | |
| Bosina Food (Pty) Ltd | 南非 | 2 | $78.7K | 鲜大蒜 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 鲜大蒜 | MENDOZA EXPORT SA | 阿根廷 | $6.0K |
| 2026-01-21 | 鲜大蒜 | MENDOZA EXPORT SA | 阿根廷 | $21.6K |
| 2025-09-04 | 鲜大蒜 | GRAND EGYPT AGRO FOR EXPORT | 埃及 | $30.4K |
| 2025-08-21 | 鲜大蒜 | FARMER TRADING CO | 巴基斯坦 | $26.3K |
| 2025-08-20 | 鲜大蒜 | KIM VIET TRADING CO LTD | 土耳其 | $28.0K |
| 2025-08-14 | 鲜大蒜 | FARMER TRADING CO | 巴基斯坦 | $28.7K |
| 2025-08-14 | 鲜大蒜 | FARMER TRADING CO | 巴基斯坦 | $29.7K |
| 2025-07-28 | 鲜大蒜 | FARMERS TRADING CO | 巴基斯坦 | $20.3K |
| 2025-07-24 | 鲜大蒜 | FARMERS TRADING CO | 巴基斯坦 | $20.3K |
| 2025-07-20 | 鲜大蒜 | FARMERS TRADING CO | 巴基斯坦 | $20.3K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 鲜大蒜 | BOSINA FOOD (PTY) LTD | — | $25.9K |
| 2026-03-16 | 鲜大蒜 | BOSINA FOOD (PTY) LTD | — | $25.9K |
| 2026-02-21 | 玻璃制品 | HEAP LEE CHAN TRADING COMPANY S | 马来西亚 | $30.4K |
| 2026-02-21 | 玻璃制品 | HEAP LEE CHAN TRADING COMPANY S | 马来西亚 | $44.5K |
| 2026-02-06 | 鲜大蒜 | HEAP LEE CHAN TRADING COMPANY S | 马来西亚 | $29.5K |
| 2026-02-06 | 鲜大蒜 | HEAP LEE CHAN TRADING COMPANY S | 马来西亚 | $43.2K |
| 2026-02-05 | 鲜大蒜 | SUN HAO AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | — | $24.2K |
| 2026-02-05 | 鲜大蒜 | SUN HAO AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | — | $6.9K |
| 2026-01-05 | 鲜大蒜 | BOSINA FOOD (PTY) LTD | — | $25.9K |
| 2026-01-05 | 鲜大蒜 | BOSINA FOOD (PTY) LTD | — | $25.9K |