Dai Phong HD Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 鲜大蒜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐạI PHONG HD

85
进口笔数
94
出口笔数
$3.27M
进口金额
$5.95M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-03-16
最近出口
19
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $386.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.4K · 1 笔出口 $339.9K · 6 笔2023-10进口 $268.8K · 6 笔出口 $258.5K · 3 笔2023-11进口 $247.9K · 6 笔出口 $323.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.5K · 3 笔2024-01进口 $77.0K · 3 笔出口 $262.8K · 3 笔2024-02进口 $71.8K · 2 笔出口 $175.2K · 2 笔2024-03进口 $386.0K · 11 笔出口 $168.2K · 2 笔2024-04进口 $68.7K · 2 笔出口 $185.4K · 2 笔2024-05进口 $111.2K · 3 笔出口 $90.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $256.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 2 笔2024-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $203.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 2 笔2024-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $166.2K · 2 笔2024-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $243.2K · 3 笔2025-01进口 $42.0K · 1 笔出口 $176.1K · 2 笔2025-02进口 $149.9K · 2 笔出口 $74.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 2 笔2025-04进口 $353.9K · 3 笔出口 $58.8K · 1 笔2025-05进口 $158.0K · 7 笔出口 $104.5K · 2 笔2025-06进口 $83.1K · 2 笔出口 $101.2K · 2 笔2025-07进口 $61.0K · 3 笔出口 $216.2K · 4 笔2025-08进口 $112.7K · 4 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $51.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.4K · 1 笔出口 $339.9K · 6 笔2023-10进口 $268.8K · 6 笔出口 $258.5K · 3 笔2023-11进口 $247.9K · 6 笔出口 $323.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $276.5K · 3 笔2024-01进口 $77.0K · 3 笔出口 $262.8K · 3 笔2024-02进口 $71.8K · 2 笔出口 $175.2K · 2 笔2024-03进口 $386.0K · 11 笔出口 $168.2K · 2 笔2024-04进口 $68.7K · 2 笔出口 $185.4K · 2 笔2024-05进口 $111.2K · 3 笔出口 $90.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $256.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 2 笔2024-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $203.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 2 笔2024-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $166.2K · 2 笔2024-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $243.2K · 3 笔2025-01进口 $42.0K · 1 笔出口 $176.1K · 2 笔2025-02进口 $149.9K · 2 笔出口 $74.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 2 笔2025-04进口 $353.9K · 3 笔出口 $58.8K · 1 笔2025-05进口 $158.0K · 7 笔出口 $104.5K · 2 笔2025-06进口 $83.1K · 2 笔出口 $101.2K · 2 笔2025-07进口 $61.0K · 3 笔出口 $216.2K · 4 笔2025-08进口 $112.7K · 4 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $51.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801287989
企查查编码QVND61Q5NY
成立日期2019-05-14
联系地址Thôn Lai Khê, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI PHONG HD
企业英文名称DAI PHONG HD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话02203728898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070320鲜大蒜
090422辣椒粉
070190鲜马铃薯

出口

HS 编码产品
070320鲜大蒜
030559其他干鱼
030617冷冻虾
703209703209

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其35$1.86M
阿根廷13$418.8K
巴基斯坦16$402.9K
埃及13$398.5K
中国7$160.1K
印度1$26.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$4.36M
美国16$1.10M
马来西亚2$147.6K
中国台湾4$120.6K
南非2$78.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGM Tarim Gida Ins. Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其24$1.40M鲜大蒜
AGM Tarim Gida Ins. Ith. Ihr. Sab. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其6$260.4K鲜大蒜
Mendoza Exports S.A.阿根廷9$243.0K鲜大蒜、其他蔬菜制品
Farmer Trading Co.巴基斯坦7$221.5K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Grand Egypt Agro for Import & Export埃及6$186.3K橙子、鲜大蒜
Farmers Trading Co.巴基斯坦9$181.4K鲜洋葱青葱、鲜马铃薯
AGM Tarim Gida Insaat Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti土耳其4$173.6K鲜大蒜
Qingdao Nature Delight Farm Produce Co., Ltd.中国6$146.1K辣椒粉
Gadco Egypt埃及3$92.6K橙子、鲜葡萄
0b4e7d61814aaba52999859a8a17e2182$83.3K

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M & L Trading Inc.越南33$2.31M鲜大蒜
Kim Viet Trading Co., Ltd.越南20$1.57M鲜大蒜
Kim Viet Trading Co., Ltd.美国11$740.6K鲜大蒜
M & L Trading, Inc.美国5$361.1K鲜大蒜
TIAN越南7$212.3K鲜大蒜、其他谷物粉
Sun Hao Agricultural Products Co., Ltd.越南5$149.1K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
HEAP LEE CHAN TRADING COMPANY S马来西亚2$147.6K鲜洋葱青葱、粗蔗糖
Tian Yi Feng Enterprise Co., Ltd.越南3$104.8K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
BOSINA FOOD (PTY) LTD2$103.5K鲜大蒜
Bosina Food (Pty) Ltd南非2$78.7K鲜大蒜

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21鲜大蒜MENDOZA EXPORT SA阿根廷$6.0K
2026-01-21鲜大蒜MENDOZA EXPORT SA阿根廷$21.6K
2025-09-04鲜大蒜GRAND EGYPT AGRO FOR EXPORT埃及$30.4K
2025-08-21鲜大蒜FARMER TRADING CO巴基斯坦$26.3K
2025-08-20鲜大蒜KIM VIET TRADING CO LTD土耳其$28.0K
2025-08-14鲜大蒜FARMER TRADING CO巴基斯坦$28.7K
2025-08-14鲜大蒜FARMER TRADING CO巴基斯坦$29.7K
2025-07-28鲜大蒜FARMERS TRADING CO巴基斯坦$20.3K
2025-07-24鲜大蒜FARMERS TRADING CO巴基斯坦$20.3K
2025-07-20鲜大蒜FARMERS TRADING CO巴基斯坦$20.3K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16鲜大蒜BOSINA FOOD (PTY) LTD$25.9K
2026-03-16鲜大蒜BOSINA FOOD (PTY) LTD$25.9K
2026-02-21玻璃制品HEAP LEE CHAN TRADING COMPANY S马来西亚$30.4K
2026-02-21玻璃制品HEAP LEE CHAN TRADING COMPANY S马来西亚$44.5K
2026-02-06鲜大蒜HEAP LEE CHAN TRADING COMPANY S马来西亚$29.5K
2026-02-06鲜大蒜HEAP LEE CHAN TRADING COMPANY S马来西亚$43.2K
2026-02-05鲜大蒜SUN HAO AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD$24.2K
2026-02-05鲜大蒜SUN HAO AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD$6.9K
2026-01-05鲜大蒜BOSINA FOOD (PTY) LTD$25.9K
2026-01-05鲜大蒜BOSINA FOOD (PTY) LTD$25.9K

相关企业 · 同类产品

Dai Phong HD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →