Biovalley Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIOVALLEY VIệT NAM
- LinkedIn1
2
进口笔数
80
出口笔数
$134.2K
进口金额
$9.25M
出口金额
2024-11-22
最近进口
2026-04-08
最近出口
2
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500650010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQFVK9K |
| 成立日期 | 2021-06-25 |
| 联系地址 | Lô B4 Khu Công nghiệp Thành Hải, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVALLEY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIOVALLEY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Địa điểm kinh doanh phải phù hợp với quy hoạch của địa phương; Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84328790799 |
| 邮箱 | acob@biovalley.com.vn |
| 官网 | www.biovalley.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $134.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 22 | $2.73M |
| 荷兰 | 22 | $2.72M |
| 法国 | 12 | $1.73M |
| 加拿大 | 4 | $479.4K |
| 印度 | 2 | $263.1K |
| 新加坡 | 1 | $97.7K |
| 韩国 | 3 | $91.0K |
| 越南 | 1 | $70.7K |
| 挪威 | 1 | $59.7K |
| 中国 | 2 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gelgoog Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $129.5K | 果蔬加工机械、面包面食机械 |
| Ningbo Hengyuan Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 塑料容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 12 | $1.40M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Biodina GmbH | 德国 | 7 | $955.5K | 去壳腰果、原蔗糖 |
| Delphi Organic | 德国 | 7 | $758.8K | 其他含油籽仁、芝麻籽 |
| Bio Ingredients S.A.R.L. | 法国 | 4 | $722.2K | 去壳腰果、其他含油籽仁 |
| Intersnack Procurement B.V. | 荷兰 | 4 | $552.3K | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Nutland GmbH | 德国 | 4 | $519.9K | 去壳腰果、藜麦 |
| Tradin Organic Agriculture B.V. | 荷兰 | 4 | $495.3K | 纯蔗糖、其他含油籽仁 |
| Level Ground Coffee Roasters | 加拿大 | 4 | $479.4K | 未焙炒咖啡 |
| Amco Trading Sas | 法国 | 2 | $264.6K | 去壳腰果 |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $263.1K | 去壳腰果、去壳杏仁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 果蔬加工机械 | GELGOOG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.5K |
| 2024-11-22 | 灌装封口机 | GELGOOG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.1K |
| 2024-08-10 | 塑料容器 | NINGBO HENGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $902 |
| 2024-08-10 | 塑料封口件 | NINGBO HENGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $752 |
| 2024-08-10 | 塑料容器 | NINGBO HENGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2024-08-10 | 塑料容器 | NINGBO HENGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $514 |
| 2024-08-10 | 塑料封口件 | NINGBO HENGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-10 | 塑料容器 | NINGBO HENGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $794 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 去壳腰果 | NUTLAND BV | 荷兰 | $32.2K |
| 2026-04-08 | 去壳腰果 | NUTLAND BV | 荷兰 | $90.4K |
| 2026-03-31 | 去壳腰果 | NUTS2 B V | 荷兰 | $98.0K |
| 2026-03-31 | 未焙炒咖啡 | CAFE WILLIAM | — | $108.9K |
| 2026-03-27 | 未焙炒咖啡 | LEVEL GROUND COFFEE ROASTERS | — | $1.6K |
| 2026-03-27 | 未焙炒咖啡 | LEVEL GROUND COFFEE ROASTERS | — | $119.4K |
| 2026-03-27 | 去壳腰果 | BIODINA GMBH | — | $139.1K |
| 2026-03-14 | 去壳腰果 | Bio Ingredients S.A.R.L. | 法国 | $22.2K |
| 2026-03-14 | 去壳腰果 | Bio Ingredients S.A.R.L. | 法国 | $186.7K |
| 2026-03-05 | 烘焙咖啡 | NANJING ZELANG BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | — | $19.8K |