RONG XIANG CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH RONG XIANG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$265
出口金额
—
最近进口
2023-03-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317290428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18Q2UBD |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | 17/9L Đường Thới Tam Thôn 9, Ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RONG XIANG |
| 企业英文名称 | RONG XIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/9L Đường Thới Tam Thôn 9, Ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84374085226 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410791 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $265 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIM BROTHER YANGON CO., LTD | 越南 | 1 | $265 | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 加工牛马皮革 | JIM BROTHER YANGON CO., LTD | 越南 | $265 |