Hanmedic Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 残疾辅助器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HANMEDIC VIệT NAM

72
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $135.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $186.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $149.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $127.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $135.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $186.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $149.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $127.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109438401
企查查编码QVNKR0DBJF
成立日期2020-12-01
联系地址Số 4, hẻm 38, ngách 15, ngõ 112 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM
企业英文名称HANMEDIC VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4, hẻm 38, ngách 15, ngõ 112 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具
901890其他医疗器具
901839医用导管
420222塑料/纺织手提包

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西34$839.6K
法国11$413.6K
立陶宛11$236.2K
印度11$223.1K
德国3$56.0K
瑞士2$11.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scitech Produtos Medicos巴西27$638.4K残疾辅助器具
LSO Medical法国11$413.6K医用导管、其他医疗器具
AR Baltic Medical UAB立陶宛11$236.2K医用导管、其他医疗器具
SCITECH PRODUTOS MEDICOS巴西4$163.8K残疾辅助器具
Multimedics LLP印度3$120.0K医用导管、残疾辅助器具
Frisch Medical Devices Pvt. Ltd.印度5$63.5K其他医疗器具、医用导管
Cardionovum GmbH德国3$56.0K其他医疗器具、残疾辅助器具
Relisys Medical Devices Ltd.印度3$39.6K医用导管、其他医疗器具
Scitech Produtos Medicos S巴西3$37.4K人造身体部件、残疾辅助器具
Nouvag AG瑞士2$11.8K其他医疗器具、其他电诊设备

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他医疗器具NOUVAG AG瑞士$3.7K
2026-04-19其他医疗器具RELISYS MEDICAL DEVICES LTD印度$900
2026-04-19其他医疗器具NOUVAG AG瑞士$3.7K
2026-04-19其他医疗器具RELISYS MEDICAL DEVICES LTD印度$12.9K
2026-04-19其他医疗器具RELISYS MEDICAL DEVICES LTD印度$12.9K
2026-04-19其他医疗器具RELISYS MEDICAL DEVICES LTD印度$900
2026-04-07残疾辅助器具MULTIMEDICS LLP印度$25.0K
2026-04-07残疾辅助器具MULTIMEDICS LLP印度$25.0K
2026-04-07残疾辅助器具MULTIMEDICS LLP印度$0
2026-04-07残疾辅助器具MULTIMEDICS LLP印度$0

相关企业 · 同类产品

Hanmedic Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →