G&G Concept Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 455 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn G&G Concept
4
进口笔数
455
出口笔数
$72.4K
进口金额
$13.74M
出口金额
2025-09-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
152
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312293778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77A40W5 |
| 成立日期 | 2013-05-24 |
| 联系地址 | Số nhà K1.02 Đường Võ Chí Công, Khu Dân Cư River Park, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN G&G CONCEPT |
| 企业英文名称 | G&G CONCEPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A15 Khu Biệt Thự Villa Park, Đường Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931264488 |
| 邮箱 | info@ggfmcg.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 170410 | 口香糖 |
| 170490 | 糖果 |
| 190540 | 烤面包制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170410 | 口香糖 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $66.6K |
| 泰国 | 1 | $5.7K |
| 美国 | 1 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 78 | $1.30M |
| 秘鲁 | 16 | $1.03M |
| 阿联酋 | 23 | $912.1K |
| 巴勒斯坦 | 15 | $878.7K |
| 美国 | 22 | $836.9K |
| 荷兰 | 20 | $803.1K |
| 新加坡 | 32 | $779.4K |
| 泰国 | 27 | $686.2K |
| 基里巴斯 | 29 | $605.2K |
| 以色列 | 17 | $559.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Misa Link Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.7K | 制备面食、调味甜水 |
| SWF Grossh & Elfranchise GmbH | 德国 | 1 | $26.7K | 制备面食、调味甜水 |
| Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.9K | 肉制品及香肠、糖果 |
| JAF Prime LLC | 美国 | 1 | $93 | 口香糖 |
下游采购商(共 152)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | 68 | $1.12M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Brand Masters Import & Export | 荷兰 | 13 | $691.8K | 烤面包制品、糖果 |
| Al Sabbar Lel Mawad Al Gethaeya | 巴勒斯坦 | 10 | $601.4K | 糖果、制备面食 |
| J & B Siam Chemical Co., Ltd. | 越南 | 23 | $581.6K | 调味甜水、糖果 |
| D.L. Foods Services Co., Ltd. | 以色列 | 11 | $437.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| SAM & TOBY'S TRADING CO LTD | 中国香港 | 18 | $400.7K | 调味甜水、糖果 |
| SWF Grossh & Elfranchise GmbH | 德国 | 10 | $334.1K | 调味甜水、烤面包制品 |
| Bawa's Delicacy Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $317.8K | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Mini Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $294.0K | 调味甜水、其他食品制剂 |
| M&A Enterprises Co., Ltd. | 基里巴斯 | 9 | $186.2K | 工业清洁制剂、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 口香糖 | JAF PRIME LLC | 美国 | $47 |
| 2025-09-06 | 口香糖 | JAF PRIME LLC | 美国 | $47 |
| 2025-06-09 | 糖果 | Vtech Japan Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-09 | 糖果 | Vtech Japan Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-09 | 肉制品及香肠 | Vtech Japan Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2025-06-09 | 烤面包制品 | Vtech Japan Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-09 | 糖果 | Vtech Japan Co., Ltd. | 越南 | $252 |
| 2025-06-09 | 糖果 | Vtech Japan Co., Ltd. | 越南 | $252 |
| 2025-06-09 | 糖果 | Vtech Japan Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-09 | 烤面包制品 | Vtech Japan Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
出口(共 455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | D.L. Foods Services Co., Ltd. | 以色列 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | D.L. Foods Services Co., Ltd. | 以色列 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | D.L. Foods Services Co., Ltd. | 以色列 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | D.L. Foods Services Co., Ltd. | 以色列 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | D.L. Foods Services Co., Ltd. | 以色列 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | D.L. Foods Services Co., Ltd. | 以色列 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | D.L. Foods Services Co., Ltd. | 以色列 | $939 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | D.L. Foods Services Co., Ltd. | 以色列 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 糖果 | D.L. Foods Services Co., Ltd. | 以色列 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 糖果 | D.L. Foods Services Co., Ltd. | 以色列 | $1.2K |