Thanh Trong Tin Engineering & Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT THàNH TRọNG TíN

5
进口笔数
102
出口笔数
$4.5K
进口金额
$53.03M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $524 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $23.1K · 7 笔2026-06进口 $123 · 1 笔出口 $7.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $524 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $23.1K · 7 笔2026-06进口 $123 · 1 笔出口 $7.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314590286
企查查编码QVNKA8KAJW
成立日期2017-08-23
联系地址9/1B Đường Bùi Công Trừng, Ấp 4, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT THÀNH TRỌNG TÍN
企业英文名称THANH TRONG TIN ENGINEERING AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9/1B Đường Bùi Công Trừng, Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84972705246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
73101050-300升容器
732690其他钢铁制品
842129液体过滤机械
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
681410粘聚云母片
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
730890其他钢铁结构体
842199过滤净化器零件
848310传动轴及曲柄
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
702000其他玻璃制品
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$3.8K
日本2$681

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$53.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南3$3.8K印刷电路、处理器及控制器
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.新加坡2$681不锈钢废料、镀锡钢废料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南89$53.00M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.新加坡13$26.8K烧碱溶液、硫酸

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他钢铁制品Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.日本$123
2026-05-2750-300升容器Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.日本$559
2026-05-2150-300升容器Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$561
2026-04-14液体过滤机械Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-13传动轴及曲柄Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$870
2026-06-29贱金属配件Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-26贱金属配件Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-26其他钢铁制品Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$870
2026-06-24其他玻璃制品Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$268
2026-06-24贱金属配件Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-24其他塑料制品Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$364
2026-06-23其他塑料制品Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$364
2026-06-23贱金属配件Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-23其他玻璃制品Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$268

相关企业 · 同类产品

Thanh Trong Tin Engineering & Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →