Thanh Trong Tin Engineering & Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT THàNH TRọNG TíN
2
进口笔数
89
出口笔数
$3.3K
进口金额
$53.00M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314590286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA8KAJW |
| 成立日期 | 2017-08-23 |
| 联系地址 | 9/1B Đường Bùi Công Trừng, Ấp 4, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT THÀNH TRỌNG TÍN |
| 企业英文名称 | THANH TRONG TIN ENGINEERING AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/1B Đường Bùi Công Trừng, Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84972705246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $53.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 印刷电路、处理器及控制器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $53.00M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 液体过滤机械 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 传动轴及曲柄 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2026-03-27 | 过滤净化器零件 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-27 | 过滤净化器零件 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |