Da Fang Crane Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CầU TRụC DA FANG VIệT NAM
1
进口笔数
4
出口笔数
$124.1K
进口金额
$61.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-06-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703175143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWTRU52 |
| 成立日期 | 2023-12-06 |
| 联系地址 | 1095/9, đường N4, tổ 8, Ấp Tân Long, Xã Bạch Đằng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẦU TRỤC DA FANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DA FANG VIET NAM CRANE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137/49, đường Lê Quang Định, tổ 4, khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0924157355 |
| 邮箱 | namlundethuong160@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $124.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $38.6K |
| 越南 | 3 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.1K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Pet Products (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $38.6K | 瓦楞纸箱、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.3K | 纸制卷轴、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 运输起重机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-14 | 运输起重机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $62.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 运输起重机 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-05 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2025-05-05 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2025-03-31 | 运输起重机 | APOLLO PET PRODUCTS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $38.6K |
| 2025-03-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $867 |
| 2025-03-12 | 电动绞车 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $4.7K |
| 2025-03-12 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $433 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2025-03-12 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $1.6K |