Can Tho Pesticides Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thuốc Sát Trùng Cần Thơ
95
进口笔数
0
出口笔数
$9.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800457478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYM43RB |
| 成立日期 | 2002-05-07 |
| 联系地址 | 51 Trương Văn Diễn, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THUỐC SÁT TRÙNG CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | CANTHO PESTICIDES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 51 Trương Văn Diễn, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842923861770 |
| 邮箱 | admin@tstcantho.com |
| 传真 | +842923861798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 430.305亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $6.68M |
| 印度 | 21 | $2.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meghmani Industries Ltd. | 印度 | 13 | $1.60M | 零售杀菌剂、荧光增白染料 |
| Nantong Jiangshan Agrochemical & Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.18M | 其他非卤化有机磷衍生物、零售除草剂 |
| Sinasin Louan Gardening (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $875.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 11 | $864.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $795.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $647.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| NGC Agrosciences International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $555.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Yongnong Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 10 | $513.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $504.3K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Nandolia Organic Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $439.6K | 其他硫酸盐、其他醛衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $63.6K |
| 2026-04-27 | 零售除草剂 | LOIUAN GARDENING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-04-27 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-27 | 零售除草剂 | LOIUAN GARDENING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-04-27 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-27 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-27 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-27 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $63.6K |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL & CHEMICALS LTD LIABILITY CO | 中国 | $39.4K |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | NANTONG JIANGSHAN AGROCHEMICAL & CHEMICALS LTD LIABILITY CO | 中国 | $77.8K |