Bao Hoang Lan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 高密度纤维板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Hoàng Lan
40
进口笔数
0
出口笔数
$450.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001011662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETBAU3X |
| 成立日期 | 2013-08-15 |
| 联系地址 | Nhà số 12, Liền kề 4, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO HOÀNG LAN |
| 企业英文名称 | BAO HOANG LAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 12, Liền kề 4, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 904581488 |
| 传真 | +842435561527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441193 | 高密度纤维板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441879 | 其他木地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 12 | $188.3K |
| 列支敦士登 | 10 | $134.4K |
| 比利时 | 12 | $96.4K |
| 挪威 | 2 | $25.9K |
| 波兰 | 1 | $4.9K |
| 马来西亚 | 3 | $84 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swiss Krono AG | 荷兰 | 12 | $174.2K | 高密度纤维板、木质碎料板 |
| Swiss Krono AG | 比利时 | 7 | $95.3K | 高密度纤维板、木质碎料板 |
| Berryalloc NV | 比利时 | 9 | $68.5K | 5-9mm中密纤维板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Swiss Krono AG | 瑞士 | 3 | $53.3K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
| Unilin Bv Division Flooring | 比利时 | 2 | $27.3K | 高密度纤维板(非MDF)、PVC地板/墙覆盖物 |
| Unilin BV | 比利时 | 1 | $13.5K | 5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF) |
| Berryalloc NV | 挪威 | 1 | $13.0K | 9mm以上MDF板、其他木制细木工品 |
| Decora S.A. | 波兰 | 1 | $4.9K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Unilin (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $84 | 其他木地板、多层木地板 |
| Unilin Wilsbeke Division Flooring | 比利时 | 1 | $1 | PVC地板/墙覆盖物、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | UNILIN (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $6 |
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | UNILIN (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $6 |
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | UNILIN (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $6 |
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | UNILIN (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $6 |
| 2026-04-15 | 高密度纤维板(非MDF) | SWISS KRONO AG | 瑞士 | $25.6K |
| 2026-04-15 | 高密度纤维板(非MDF) | SWISS KRONO AG | 瑞士 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 高密度纤维板(非MDF) | SWISS KRONO AG | 瑞士 | $25.6K |
| 2026-04-15 | 高密度纤维板(非MDF) | SWISS KRONO AG | 瑞士 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 薄硬木胶合板 | UNILIN (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $6 |
| 2026-04-06 | 薄硬木胶合板 | UNILIN (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $6 |