An Nhu Thanh Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他纺织长裤

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN NHư THàNH

0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$26.8K
出口金额
最近进口
2023-02-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号0315963371
企查查编码QVNB1G2443
成立日期2019-10-16
联系地址Lầu 1, 261 - 263 Phan Xích Long, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN NHƯ THÀNH
企业英文名称AN NHU THANH TRADING SERVICE CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 1, 261 - 263 Phan Xích Long, Phường 02(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02839951296
邮箱cubabin@yahoo.com
官网www.anttrading.vn
传真02839951281
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
610349其他纺织长裤
610990非棉针织背心
611090其他针织服装
611219非棉田径服
620342男棉裤
620349男式纺织裤
640319皮革运动鞋
670419合成假发制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$17.4K
索马里1$9.1K
中国1$298

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abdikadir Mohammed Ronow CMBN越南1$17.4K男棉裤、男式纺织裤
Abdikadir Mohammed Ronow CMBN索马里1$9.1K非棉针织背心、男式合成纤维裤
LARRY LIU中国1$298合成假发制品、其他毛发制品

近期贸易明细

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-16非棉针织背心ABDIKADIR MOHAMMED RONOW CMBN索马里$942
2023-02-16其他纺织长裤ABDIKADIR MOHAMMED RONOW CMBN索马里$882
2023-02-16其他针织服装ABDIKADIR MOHAMMED RONOW CMBN索马里$1.1K
2023-02-16非棉田径服ABDIKADIR MOHAMMED RONOW CMBN索马里$2.0K
2023-02-16其他纺织长裤ABDIKADIR MOHAMMED RONOW CMBN索马里$1.3K
2023-02-16皮革运动鞋ABDIKADIR MOHAMMED RONOW CMBN越南$6.2K
2023-02-16皮革运动鞋ABDIKADIR MOHAMMED RONOW CMBN越南$3.0K
2023-02-16其他针织服装ABDIKADIR MOHAMMED RONOW CMBN索马里$1.2K
2023-02-16男式纺织裤ABDIKADIR MOHAMMED RONOW CMBN越南$1.0K
2023-02-16皮革运动鞋ABDIKADIR MOHAMMED RONOW CMBN越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

An Nhu Thanh Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →