Thien Thuan Dat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH THIêN THUậN ĐạT
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$42.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901237169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53G6JRQ |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | Ấp Suối Cao A, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH THIÊN THUẬN ĐẠT |
| 企业英文名称 | THIEN THUAN DAT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Suối Cao A, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84918586570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $42.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $21.8K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $20.4K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| BROTEX Co., Ltd. (Vietnam) | 1 | $6 | 谷物秸秆谷壳、过氧化氢 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 减压阀 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-07 | 压力测量仪 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-07 | 减压阀 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-07 | 压力测量仪 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-07 | 压力测量仪 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-07 | 压力测量仪 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-07 | 减压阀 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $123 |
| 2026-04-06 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $172 |
| 2026-04-06 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $115 |
| 2026-02-06 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $582 |