Phu Loi Hung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHú LợI HưNG

0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$481.4K
出口金额
最近进口
2024-01-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.1K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号5900525619
企查查编码QVNSJU6KQ6
成立日期2009-04-02
联系地址109/11 Phạm Văn Đồng, Tổ 4, Phường Tây Sơn, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ LỢI HƯNG
企业英文名称PHU LOI HUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72 Tăng Bạt Hổ, Phường Diên Hồng, Gia Lai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
080711鲜西瓜
630619非合成纤维防水布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$230.1K
英国8$136.0K
中国5$75.1K
波兰1$31.0K
澳大利亚1$8.8K
比利时1$424

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIDAXL TRADING (HK) LTD中国香港4$269.9K金属框架座椅、非办公金属家具
Nad Design B.V.英国6$130.9K非办公金属家具、金属框架座椅
Pingxiang Jinsuiyuan Agricultural Cooperative中国5$75.1K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Out & Out Original Ltd.英国2$5.1K其他木家具、非合成纤维防水布
NAD Design比利时1$424金属框架座椅、非办公金属家具

近期贸易明细

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-10鲜西瓜PINGXIANG JINSUIYUAN AGRICULTURAL COOPERATIVE中国$27.6K
2024-01-07鲜西瓜PINGXIANG JINSUIYUAN AGRICULTURAL COOPERATIVE中国$5.0K
2024-01-06鲜西瓜PINGXIANG JINSUIYUAN AGRICULTURAL COOPERATIVE中国$26.7K
2024-01-06鲜西瓜PINGXIANG JINSUIYUAN AGRICULTURAL COOPERATIVE中国$5.3K
2024-01-03鲜西瓜PINGXIANG JINSUIYUAN AGRICULTURAL COOPERATIVE中国$10.5K
2023-05-29金属框架座椅VIDAXL TRADING (HK) LTD美国$264
2023-05-29金属框架座椅VIDAXL TRADING (HK) LTD美国$867
2023-05-29金属框架座椅VIDAXL TRADING (HK) LTD美国$144
2023-05-29非办公金属家具VIDAXL TRADING (HK) LTD美国$680
2023-05-29金属框架座椅VIDAXL TRADING (HK) LTD美国$612

相关企业 · 同类产品

Phu Loi Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →