Phu Loi Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú LợI HưNG
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$481.4K
出口金额
—
最近进口
2024-01-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900525619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJU6KQ6 |
| 成立日期 | 2009-04-02 |
| 联系地址 | 109/11 Phạm Văn Đồng, Tổ 4, Phường Tây Sơn, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ LỢI HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU LOI HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 Tăng Bạt Hổ, Phường Diên Hồng, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $230.1K |
| 英国 | 8 | $136.0K |
| 中国 | 5 | $75.1K |
| 波兰 | 1 | $31.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.8K |
| 比利时 | 1 | $424 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $269.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Nad Design B.V. | 英国 | 6 | $130.9K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Pingxiang Jinsuiyuan Agricultural Cooperative | 中国 | 5 | $75.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Out & Out Original Ltd. | 英国 | 2 | $5.1K | 其他木家具、非合成纤维防水布 |
| NAD Design | 比利时 | 1 | $424 | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 鲜西瓜 | PINGXIANG JINSUIYUAN AGRICULTURAL COOPERATIVE | 中国 | $27.6K |
| 2024-01-07 | 鲜西瓜 | PINGXIANG JINSUIYUAN AGRICULTURAL COOPERATIVE | 中国 | $5.0K |
| 2024-01-06 | 鲜西瓜 | PINGXIANG JINSUIYUAN AGRICULTURAL COOPERATIVE | 中国 | $26.7K |
| 2024-01-06 | 鲜西瓜 | PINGXIANG JINSUIYUAN AGRICULTURAL COOPERATIVE | 中国 | $5.3K |
| 2024-01-03 | 鲜西瓜 | PINGXIANG JINSUIYUAN AGRICULTURAL COOPERATIVE | 中国 | $10.5K |
| 2023-05-29 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $264 |
| 2023-05-29 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $867 |
| 2023-05-29 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $144 |
| 2023-05-29 | 非办公金属家具 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $680 |
| 2023-05-29 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $612 |