Bao Duong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bảo Dương
43
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301732286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKPJ0EC |
| 成立日期 | 1999-05-14 |
| 联系地址 | 531-533 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 531-533 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842838389118 |
| 邮箱 | info@baoduong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 14 | $595.0K |
| 中国台湾 | 10 | $481.8K |
| 罗马尼亚 | 8 | $292.8K |
| 中国 | 14 | $235.0K |
| 德国 | 14 | $228.9K |
| 意大利 | 8 | $222.1K |
| 泰国 | 2 | $44.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $15.7K |
| 葡萄牙 | 3 | $8.5K |
| 斯洛伐克 | 1 | $502 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEXO S.A. | 法国 | 15 | $810.4K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| ANTARI LIGHTING & EFFECTS LTD | 中国台湾 | 8 | $456.9K | 喷雾机零件、其他化学制剂 |
| Sennheiser Electronic Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $423.3K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| B & C Speakers S.p.A. | 意大利 | 3 | $195.0K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| Klotz AIS GmbH | 德国 | 6 | $143.7K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Seed Asia Ltd. | 中国 | 1 | $52.5K | 音频放大器、其他电气设备 |
| STH Professional Audio Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $40.5K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| Nexo S.A. | 美国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | NEXO S.A. | 法国 | $320 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | NEXO S.A. | 法国 | $320 |
| 2026-01-06 | 天线及发射器 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 德国 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 麦克风及支架 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-06 | 麦克风及支架 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $10.6K |
| 2026-01-06 | 麦克风及支架 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 德国 | $4.0K |
| 2026-01-06 | 音频设备零件 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $380 |
| 2026-01-06 | 音频设备零件 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $488 |
| 2026-01-06 | 音频设备零件 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 罗马尼亚 | $2.1K |
| 2026-01-06 | 麦克风及支架 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 罗马尼亚 | $3.6K |