FUJI HP VIETNAM ELEVATOR & ELEVATOR TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THANG MáY Và THIếT Bị FUJI HP VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$6.9K
出口金额
—
最近进口
2025-07-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108786861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PE8736 |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | Số nhà 4B, Ngách 68/177/60/6 đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 14, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ FUJI HP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4B, Ngách 68/177/60/6 đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 14, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84966397104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $6.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $4.1K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| AG TECH CO LTD | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 铅酸蓄电池 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2025-07-21 | 其他测量仪器 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $770 |
| 2025-07-21 | 铅酸蓄电池 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $370 |
| 2025-07-21 | 其他电气开关 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |
| 2025-07-16 | 铅酸蓄电池 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $370 |
| 2025-07-16 | 其他测量仪器 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $770 |
| 2025-07-16 | 铅酸蓄电池 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2025-07-16 | 其他电气开关 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |
| 2025-06-18 | 非轻质石油 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-06-18 | 发光二极管指示板 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |