TH THUAN THIEN CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TH THUậN THIêN
16
进口笔数
0
出口笔数
$575.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314305450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2JWVSY |
| 成立日期 | 2017-03-22 |
| 联系地址 | 63/11 Đường số 19, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TH THUẬN THIÊN |
| 企业英文名称 | TH THUAN THIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/11 Đường số 19, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84918404939 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 16 | $575.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | 16 | $575.0K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 番石榴芒果山竹 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2023-02-22 | 番石榴芒果山竹 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2023-02-22 | 番石榴芒果山竹 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2023-02-22 | 番石榴芒果山竹 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2023-02-22 | 番石榴芒果山竹 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2023-02-22 | 番石榴芒果山竹 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2023-02-22 | 番石榴芒果山竹 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2023-02-22 | 番石榴芒果山竹 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2023-02-22 | 番石榴芒果山竹 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2023-02-22 | 番石榴芒果山竹 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |