Duc Dang Khoa Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Đăng Khoa
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502061530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTJ4S82 |
| 成立日期 | 2012-03-05 |
| 联系地址 | Lô 37 Khu Triều Phát, Phường Phước Nguyên, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC ĐĂNG KHOA |
| 企业英文名称 | DUC DANG KHOA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 37 Khu Triều Phát, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933605588 |
| 邮箱 | ducdangkhoa.val@gmail.com |
| 传真 | +842543739379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 69 | $2.61M |
| 印度 | 8 | $33.8K |
| 泰国 | 4 | $17.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.4K |
| 朝鲜 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $2.56M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $108.4K | 375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 防冻制剂 | VALVOLINE PTE. LTD. | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 防冻制剂 | VALVOLINE PTE. LTD. | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 防冻制剂 | VALVOLINE PTE. LTD. | 印度 | $1.4K |