BIO TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Sinh Học
28
进口笔数
0
出口笔数
$3.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600275932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE2687A |
| 成立日期 | 2013-02-07 |
| 联系地址 | Số 557, Đường 21/4, Phường Xuân Bình, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SINH HỌC |
| 企业英文名称 | BIO-TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 557, Đường 21/4, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842513879281 |
| 邮箱 | donatech@gmail.com |
| 传真 | +842513870062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 28 | $3.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AS AGRICHEM | 澳大利亚 | 28 | $3.45M | 零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 零售杀菌剂 | AS AGRICHEM | 澳大利亚 | $138.4K |
| 2025-11-12 | 零售杀菌剂 | AS AGRICHEM | 澳大利亚 | $136.2K |
| 2025-10-20 | 零售杀菌剂 | AS AGRICHEM | 澳大利亚 | $139.0K |
| 2025-09-15 | 零售杀菌剂 | AS AGRICHEM | 澳大利亚 | $141.7K |
| 2025-08-20 | 零售杀菌剂 | AS AGRICHEM | 澳大利亚 | $139.8K |
| 2025-08-15 | 零售杀菌剂 | AS AGRICHEM | 澳大利亚 | $139.1K |
| 2025-06-11 | 零售杀菌剂 | AS AGRICHEM | 澳大利亚 | $139.3K |
| 2025-05-15 | 零售杀菌剂 | AS AGRICHEM | 澳大利亚 | $138.5K |
| 2025-04-17 | 零售杀菌剂 | AS AGRICHEM | 澳大利亚 | $131.6K |
| 2025-03-12 | 零售杀菌剂 | AS AGRICHEM | 澳大利亚 | $135.3K |