Anh Minh Import Export Trading Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 782 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANH MINH

782
进口笔数
57
出口笔数
$3.12M
进口金额
$302.8K
出口金额
2024-12-01
最近进口
2024-06-20
最近出口
37
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $624.1K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 12 笔出口 $274.0K · 52 笔2024-06进口 $293.1K · 105 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-07进口 $537.8K · 158 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $624.1K · 160 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $574.2K · 135 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $502.0K · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $436.0K · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1602022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 12 笔出口 $274.0K · 52 笔2024-06进口 $293.1K · 105 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-07进口 $537.8K · 158 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $624.1K · 160 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $574.2K · 135 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $502.0K · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $436.0K · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300819494
企查查编码QVNMU2XCU2
成立日期2023-11-27
联系地址Số nhà 022, đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH MINH
企业英文名称ANH MINH IMPORT EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 022, đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
电话0318225988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080940鲜李及黑刺李
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080810鲜苹果
081070鲜柿子
080521柑橘
080930鲜桃
070960鲜辣椒/甜椒
080830鲜梨

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国782$3.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$279.3K
越南5$23.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd.中国143$811.3K其他芸苔属蔬菜、其他鲜果
Yunnan Ruiguang Agricultural Products Co., Ltd.中国47$323.1K鲜葡萄、柑橘
Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国89$300.2K鲜苹果、其他芸苔属蔬菜
Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国92$270.5K鲜李及黑刺李、鲜苹果
Yingmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd.中国42$186.7K柑橘、其他鲜果
Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国51$180.6K柑橘、其他芸苔属蔬菜
Yunnan Boquan Import & Export Co., Ltd.中国41$114.8K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd.中国41$95.5K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd.中国41$86.2K其他芸苔属蔬菜、鲜草莓
Sichuan Commercial Investment Co., Ltd.中国35$71.1K柑橘、鲜李及黑刺李

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HeKou JingMao Import & Export Co., Ltd.中国31$168.3K其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Fubao Trading Co., Ltd.中国12$66.8K其他鲜果、鲜榴莲
Xiamen Taitenong Supply Chain Co., Ltd.中国9$44.2K鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Jingmao Import & Export Co., Ltd.越南3$16.1K其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Fubao Trading Co., Ltd.越南1$3.8K其他鲜果、鲜榴莲
Xiamen Taitenong Supply Chain Co., Ltd.越南1$3.7K鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 782)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-01柑橘HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$4.8K
2024-11-29鲜柿子YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD中国$1.9K
2024-11-28鲜柿子YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD中国$4.9K
2024-11-28柑橘YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD中国$4.8K
2024-11-27鲜苹果MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$3.1K
2024-11-27鲜柿子YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD中国$4.0K
2024-11-26鲜葡萄YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD中国$11.2K
2024-11-26鲜柿子MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$5.0K
2024-11-26柑橘YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD中国$4.8K
2024-11-26柑橘YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD中国$4.8K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-20其他鲜果HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.1K
2024-06-15其他鲜果HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.6K
2024-06-12其他鲜果HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$4.9K
2024-06-10其他鲜果HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.9K
2024-06-09其他鲜果HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.3K
2024-05-28其他鲜果HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.8K
2024-05-28其他鲜果HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.8K
2024-05-28其他鲜果HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K
2024-05-28其他鲜果HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K
2024-05-28其他鲜果HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.3K

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Import Export Trading Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →