Anh Minh Import Export Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 782 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANH MINH
782
进口笔数
57
出口笔数
$3.12M
进口金额
$302.8K
出口金额
2024-12-01
最近进口
2024-06-20
最近出口
37
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300819494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU2XCU2 |
| 成立日期 | 2023-11-27 |
| 联系地址 | Số nhà 022, đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH IMPORT EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 022, đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0318225988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 782 | $3.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $279.3K |
| 越南 | 5 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 143 | $811.3K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Yunnan Ruiguang Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 47 | $323.1K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 89 | $300.2K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 92 | $270.5K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Yingmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 42 | $186.7K | 柑橘、其他鲜果 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 51 | $180.6K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Boquan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $114.8K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $95.5K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 41 | $86.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 35 | $71.1K | 柑橘、鲜李及黑刺李 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou JingMao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $168.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Fubao Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $66.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Xiamen Taitenong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $44.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Jingmao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Fubao Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Xiamen Taitenong Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 782)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-01 | 柑橘 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-11-29 | 鲜柿子 | YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-28 | 鲜柿子 | YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-11-28 | 柑橘 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-11-27 | 鲜苹果 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-27 | 鲜柿子 | YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-11-26 | 鲜葡萄 | YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-11-26 | 鲜柿子 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-11-26 | 柑橘 | YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-11-26 | 柑橘 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-06-15 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-06-12 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-06-10 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-06-09 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-05-28 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-28 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-05-28 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-05-28 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-28 | 其他鲜果 | HEKOU JINGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |